antialiasing

antialiasing

A computer monitor displays a detailed image with and without antialiasing for comparison.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật khử răng cưa: Trong đồ họa máy tính, "antialiasing" một kỹ thuật được sử dụng để làm mịn các đường cong đường chéo bị méo mó, răng cưa, giúp chúng trông mượt mà liền mạch hơn trên màn hình.

dụ sử dụng
  • (Trò chơi sử dụng kỹ thuật khử răng cưa để làm cho các cạnh của nhân vật trông mượt mà.)
  • (Nếu không kỹ thuật khử răng cưa, các đường chéo sẽ xuất hiện răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enable antialiasing": bật tính năng khử răng cưa.
    • You should enable antialiasing in the settings for better graphics. (Bạn nên bật tính năng khử răng cưa trong cài đặt để đồ họa tốt hơn.)
  • "antialiasing filter": bộ lọc khử răng cưa.
    • The antialiasing filter reduces visual artifacts in 3D rendering. (Bộ lọc khử răng cưa làm giảm các hiện tượng hình ảnh không mong muốn trong kết xuất 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliasing (danh từ): hiện tượng răng cưa (trái nghĩa với antialiasing).
    • Aliasing occurs when the resolution is too low. (Hiện tượng răng cưa xảy ra khi độ phân giải quá thấp.)
  • Antialias (động từ): thực hiện khử răng cưa.
    • The software can antialias text for better readability. (Phần mềm có thể khử răng cưa văn bản để dễ đọc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khử răng cưa: cách dịch phổ biến của "antialiasing" trong tiếng Việt.
  • Làm mịn đường viền: mô tả hành động làm giảm độ sắc cạnh không mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này)