antianxiety agent

antianxiety agent

A doctor prescribes an antianxiety agent to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống lo âu: "antianxiety agent" một loại thuốc được sử dụng để giảm căng thẳng hoặc áp lực tâm lý không làm giảm sự minh mẫn về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed an antianxiety agent to help the patient manage his stress. (Bác sĩ đã một loại thuốc chống lo âu để giúp bệnh nhân kiểm soát căng thẳng.)
    • Some antianxiety agents can cause drowsiness, but others do not affect mental clarity. (Một số thuốc chống lo âu có thể gây buồn ngủ, nhưng những loại khác không ảnh hưởng đến sự minh mẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antianxiety agent" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để chỉ các loại thuốc đặc trị.
    • The antianxiety agent was effective in treating the patient's panic attacks without sedating him. (Thuốc chống lo âu hiệu quả trong việc điều trị các cơn hoảng loạn của bệnh nhân không làm anh ta buồn ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antianxiety (tính từ): chống lo âu.
    • The antianxiety medication helped her feel calmer. (Thuốc chống lo âu đã giúp ấy cảm thấy bình tĩnh hơn.)
  • Agent (danh từ): tác nhân, chất (dùng trong hóa học hoặc y học).
    • This chemical agent is used as a disinfectant. (Tác nhân hóa học này được dùng làm chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiolytic (danh từ): thuốc giải lo âu (từ chuyên ngành y học).
    • Benzodiazepines are a common class of anxiolytics. (Benzodiazepine một nhóm thuốc giải lo âu phổ biến.)
  • Sedative (danh từ): thuốc an thần (nhưng có thể gây buồn ngủ, khác với antianxiety agent).
    • The sedative made him fall asleep quickly. (Thuốc an thần khiến anh ấy ngủ nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "antianxiety agent" một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antianxiety agent".