antiarrhythmic
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc chống loạn nhịp tim: "antiarrhythmic" là một loại dược phẩm dùng để điều trị nhịp tim bất thường (loạn nhịp tim). Thuốc này hoạt động bằng cách ổn định hoạt động điện của tim, giúp tim đập đều đặn và hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed an antiarrhythmic to control his patient's atrial fibrillation. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống loạn nhịp tim để kiểm soát chứng rung nhĩ của bệnh nhân.)
- Many antiarrhythmics can have side effects, such as dizziness or fatigue. (Nhiều thuốc chống loạn nhịp tim có thể có tác dụng phụ, như chóng mặt hoặc mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Class I, II, III, IV antiarrhythmics": Các phân loại thuốc chống loạn nhịp tim dựa trên cơ chế tác động (ví dụ: lớp I ức chế kênh natri, lớp III ức chế kênh kali).
- Class III antiarrhythmics like amiodarone are often used for severe arrhythmias. (Thuốc chống loạn nhịp tim lớp III như amiodarone thường được dùng cho các rối loạn nhịp tim nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiarrhythmic agent (cụm danh từ): tác nhân chống loạn nhịp tim, đồng nghĩa với "antiarrhythmic".
- Antiarrhythmic drug (cụm danh từ): thuốc chống loạn nhịp tim, cách nói đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Antiarrhythmic drug: thuốc chống loạn nhịp tim.
- Cardiac rhythm regulator: chất điều hòa nhịp tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "antiarrhythmic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "antiarrhythmic".