antiaérien

Học thuật
Thân thiện
antiaérien

Les canons antiaériens protègent la base militaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phòng không, chống lại máy bay: "antiaérien" mô tả những hệ thống, vũ khí hoặc biện pháp được thiết kế để phòng thủ hoặc tấn công các mục tiêu trên không, đặc biệtmáy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La défense antiaérienne du pays est très moderne. (Hệ thống phòng không của đất nước rất hiện đại.)
    • Ils ont installé un nouveau radar antiaérien. (Họ đã lắp đặt một radar phòng không mới.)
    • Ces missiles sont antiaériens. (Những tên lửa nàytên lửa phòng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feu antiaérien": hỏa lực phòng không.

    • Le feu antiaérien a réussi à abattre l'avion ennemi. (Hỏa lực phòng không đã thành công bắn hạ máy bay địch.)
  • "zone antiaérienne": khu vực phòng không.

    • L'entrée dans la zone antiaérienne est strictement interdite. (Việc đi vào khu vực phòng không bị nghiêm cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiaérienne (dạng giống cái của tính từ): phòng không.

    • Une batterie antiaérienne. (Một khẩu đội phòng không.)
  • DCA (Défense Contre les Aéronefs) (danh từ, viết tắt): phòng không (tên gọi chính thức trong quân sự).

    • La DCA a été mise en alerte. (Lực lượng phòng không đã được đặt trong tình trạng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre-avions: chống máy bay (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "antiaérien")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiaérien")

antiaérien

Les canons antiaériens protègent la base militaire.

tính từ
  1. phòng không
    • Artillerie antiaérienne
      pháo binh phòng không
    • Canons antiaériens
      đại bác phòng không