antiballistic missile
A defensive antiballistic missile launches from a silo to intercept a threat.
Danh từ: Tên lửa chống tên lửa đạn đạo
"Antiballistic missile" là một loại tên lửa phòng thủ được thiết kế để đánh chặn và tiêu diệt các tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) đang bay tới, nhằm bảo vệ một khu vực hoặc mục tiêu khỏi các cuộc tấn công hạt nhân hoặc thông thường.
- (Quốc gia đó đã triển khai một hệ thống tên lửa chống tên lửa đạn đạo để bảo vệ thủ đô của mình.)
- (Các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược đã đặt ra giới hạn về việc triển khai tên lửa chống tên lửa đạn đạo.)
Antiballistic missile system: Hệ thống tên lửa chống tên lửa đạn đạo, bao gồm radar, trạm chỉ huy và các bệ phóng.
- The antiballistic missile system requires sophisticated radar to track incoming threats. (Hệ thống tên lửa chống tên lửa đạn đạo yêu cầu radar tinh vi để theo dõi các mối đe dọa đang tới.)
ABM treaty: Hiệp ước ABM, một thỏa thuận quốc tế hạn chế việc triển khai tên lửa chống tên lửa đạn đạo.
- The ABM treaty was signed to reduce the risk of nuclear war. (Hiệp ước ABM được ký kết để giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân.)
ABM (viết tắt): Tên viết tắt thông dụng của "antiballistic missile".
- The ABM system was tested successfully. (Hệ thống ABM đã được thử nghiệm thành công.)
Intercontinental ballistic missile (ICBM): Tên lửa đạn đạo liên lục địa, mục tiêu chính mà tên lửa chống tên lửa đạn đạo nhắm tới.
- ICBMs are long-range missiles that can travel across continents. (ICBM là tên lửa tầm xa có thể bay qua các lục địa.)
- Defensive missile: Tên lửa phòng thủ.
- Interceptor missile: Tên lửa đánh chặn.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "antiballistic missile". Tuy nhiên, có thể dùng: - Shoot down: Bắn hạ (một tên lửa hoặc máy bay). - The antiballistic missile successfully shot down the incoming ICBM. (Tên lửa chống tên lửa đạn đạo đã bắn hạ thành công tên lửa đạn đạo liên lục địa đang bay tới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antiballistic missile".