antiberiberi factor

antiberiberi factor

A scientist adds an antiberiberi factor to a nutrient solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố chống bệnh beriberi: "antiberiberi factor" một loại vitamin B giúp ngăn ngừa bệnh beriberi, duy trì sự thèm ăn tăng trưởng của cơ thể. Đây thường được hiểu vitamin B1 (thiamine), một dưỡng chất thiết yếu cho hệ thần kinh chuyển hóa năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antiberiberi factor is crucial for preventing beriberi in populations with poor diets. (Yếu tố chống bệnh beriberi rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh beribericác cộng đồng chế độ ăn uống kém.)
    • Rice bran is a rich source of the antiberiberi factor. (Cám gạo một nguồn giàu yếu tố chống bệnh beriberi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lack the antiberiberi factor": thiếu yếu tố chống bệnh beriberi.

    • People who consume only polished rice may lack the antiberiberi factor. (Những người chỉ ăn gạo trắng có thể thiếu yếu tố chống bệnh beriberi.)
  • "to supplement with the antiberiberi factor": bổ sung yếu tố chống bệnh beriberi.

    • Doctors recommend supplementing with the antiberiberi factor for patients with beriberi. (Bác sĩ khuyên bổ sung yếu tố chống bệnh beriberi cho bệnh nhân mắc bệnh beriberi.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiberiberi (tính từ): tác dụng chống bệnh beriberi.
    • Antiberiberi properties of thiamine are well-documented. (Các đặc tính chống bệnh beriberi của thiamine được ghi chép rõ ràng.)
  • Vitamin B1 (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "antiberiberi factor".
    • Vitamin B1 is also known as the antiberiberi factor. (Vitamin B1 còn được gọi là yếu tố chống bệnh beriberi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiamine: tên hóa học của vitamin B1, thường được dùng thay thế.
    • Thiamine is the antiberiberi factor that supports nerve function. (Thiamine yếu tố chống bệnh beriberi hỗ trợ chức năng thần kinh.)
  • Vitamin B1: cách gọi thông dụng.
    • Vitamin B1 acts as the antiberiberi factor in human nutrition. (Vitamin B1 hoạt động như yếu tố chống bệnh beriberi trong dinh dưỡng con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "antiberiberi factor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "antiberiberi factor".