anticatalyst

anticatalyst

A chemist adds an anticatalyst to slow down the reaction.

Định nghĩa

Danh từ (Hóa học): - Chất chống xúc tác: Một chất làm chậm lại phản ứng hóa học hoặc làm giảm hoạt tính của một chất xúc tác. Khác với chất ức chế (inhibitor) thường ngăn chặn hoàn toàn phản ứng, "anticatalyst" chỉ làm giảm tốc độ hoặc hiệu quả của chất xúc tác không dừng hẳn phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của một chất chống xúc tác đã làm giảm tốc độ phản ứng xuống 50%.)
  • (Trong các quy trình công nghiệp, chất chống xúc tác đôi khi được thêm vào để kiểm soát tốc độ của các phản ứng hóa học.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chất chống xúc tác mới nhắm mục tiêu cụ thể vào chất xúc tác không ảnh hưởng đến các thành phần khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anticatalyst effect": Hiệu ứng chống xúc tác, dùng để mô tả tác động làm giảm hoạt tính xúc tác.

    • The anticatalyst effect was observed when the impurity was introduced into the reaction mixture. (Hiệu ứng chống xúc tác đã được quan sát khi tạp chất được đưa vào hỗn hợp phản ứng.)
  • "To act as an anticatalyst": Hoạt động như một chất chống xúc tác.

    • Certain metal ions can act as an anticatalyst in enzyme reactions. (Một số ion kim loại có thể hoạt động như chất chống xúc tác trong các phản ứng enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticatalytic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất chống xúc tác.

    • The anticatalytic properties of the compound were studied in detail. (Các tính chất chống xúc tác của hợp chất đã được nghiên cứu chi tiết.)
  • Catalyst (danh từ): Chất xúc tác (từ trái nghĩa cơ bản).

    • A catalyst speeds up a reaction, while an anticatalyst slows it down. (Chất xúc tác làm tăng tốc phản ứng, trong khi chất chống xúc tác làm chậm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhibitor (chất ức chế): Tuy nhiên, "inhibitor" thường mạnh hơn, có thể ngăn chặn hoàn toàn phản ứng, trong khi "anticatalyst" chỉ làm giảm hoạt tính xúc tác.
  • Retarder (chất làm chậm): Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như xi măng hoặc cao su.
    • A retarder is a type of anticatalyst used in concrete to delay setting. (Chất làm chậm một loại chất chống xúc tác dùng trong tông để trì hoãn quá trình đông cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slow down (làm chậm lại): Không phải phrasal verb trực tiếp, nhưng thường được dùng để giải thích tác động của anticatalyst.
    • The anticatalyst slowed down the reaction significantly. (Chất chống xúc tác đã làm chậm lại phản ứng một cách đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a wrench in the works (gây cản trở): Mặc dù không phải thành ngữ hóa học, nhưng có thể dùng ẩn dụ để mô tả tác động của anticatalyst.
    • Adding the wrong chemical can throw a wrench in the works, acting like an anticatalyst. (Thêm sai hóa chất có thể gây cản trở, hoạt động như một chất chống xúc tác.)