anticholeraic

/'æntikɔlə'reiik/
Học thuật
Thân thiện
anticholeraic

A doctor administers an anticholeraic vaccine to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phòng chống bệnh tả, trừ tả: Mô tả một chất, phương pháp hoặc tác nhân tác dụng ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh tả.
  2. Danh từ:

    • Thuốc trừ tả: Một loại thuốc hoặc tác nhân được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The government promoted anticholeraic measures during the outbreak. (Chính phủ đã thúc đẩy các biện pháp phòng chống bệnh tả trong đợt bùng phát.)
    • Anticholeraic properties of certain herbs are being studied. (Các đặc tính trừ tả của một số loại thảo mộc đang được nghiên cứu.)
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a powerful anticholeraic. (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc trừ tả mạnh.)
    • Access to clean water is the most effective anticholeraic. (Tiếp cận nước sạch biện pháp trừ tả hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anticholeraic campaign": Chiến dịch phòng chống bệnh tả.

    • An extensive anticholeraic campaign was launched in the flood-affected areas. (Một chiến dịch phòng chống bệnh tả quy mô lớn đã được triển khaicác vùng bị lụt.)
  • "Anticholeraic vaccine": Vắc-xin phòng bệnh tả.

    • The development of an oral anticholeraic vaccine was a major breakthrough. (Việc phát triển vắc-xin trừ tả dạng uống một bước đột phá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticholera (tính từ): cùng nghĩa với "anticholeraic", dùng để mô tả đặc tính chống lại bệnh tả.
    • Anticholera serum (Huyết thanh chống tả).
Từ đồng nghĩa
  • Antidysenteric (tính từ/danh từ): Chống lỵ, thuốc chống lỵ (liên quan đến một bệnh đường ruột khác).
  • Prophylactic (against cholera) (tính từ/danh từ): (Thuốc, biện pháp) phòng ngừa (bệnh tả).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành y học, được cấu tạo từ tiền tố "anti-" (chống lại) "choleraic" (liên quan đến bệnh tả). ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo y tế công cộng hoặc bối cảnh lịch sử.
anticholeraic

A doctor administers an anticholeraic vaccine to a patient.

tính từ
  1. phòng chống bệnh tả, trừ tả
danh từ
  1. thuốc trừ tả