anticholeraic
/'æntikɔlə'reiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phòng chống bệnh tả, trừ tả: Mô tả một chất, phương pháp hoặc tác nhân có tác dụng ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh tả.
Danh từ:
- Thuốc trừ tả: Một loại thuốc hoặc tác nhân được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The government promoted anticholeraic measures during the outbreak. (Chính phủ đã thúc đẩy các biện pháp phòng chống bệnh tả trong đợt bùng phát.)
- Anticholeraic properties of certain herbs are being studied. (Các đặc tính trừ tả của một số loại thảo mộc đang được nghiên cứu.)
Danh từ:
- The doctor prescribed a powerful anticholeraic. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc trừ tả mạnh.)
- Access to clean water is the most effective anticholeraic. (Tiếp cận nước sạch là biện pháp trừ tả hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anticholeraic campaign": Chiến dịch phòng chống bệnh tả.
- An extensive anticholeraic campaign was launched in the flood-affected areas. (Một chiến dịch phòng chống bệnh tả quy mô lớn đã được triển khai ở các vùng bị lũ lụt.)
"Anticholeraic vaccine": Vắc-xin phòng bệnh tả.
- The development of an oral anticholeraic vaccine was a major breakthrough. (Việc phát triển vắc-xin trừ tả dạng uống là một bước đột phá lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticholera (tính từ): Có cùng nghĩa với "anticholeraic", dùng để mô tả đặc tính chống lại bệnh tả.
- Anticholera serum (Huyết thanh chống tả).
Từ đồng nghĩa
- Antidysenteric (tính từ/danh từ): Chống lỵ, thuốc chống lỵ (liên quan đến một bệnh đường ruột khác).
- Prophylactic (against cholera) (tính từ/danh từ): (Thuốc, biện pháp) phòng ngừa (bệnh tả).
Lưu ý về từ vựng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y học, được cấu tạo từ tiền tố "anti-" (chống lại) và "choleraic" (liên quan đến bệnh tả). Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo y tế công cộng hoặc bối cảnh lịch sử.
tính từ
- phòng chống bệnh tả, trừ tả
danh từ
- thuốc trừ tả