anticholinesterase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng cholinesterase: Một loại thuốc ức chế hoạt động của enzyme cholinesterase bằng cách kết hợp với nó, do đó tạo ra hiệu ứng cholinergic (tăng cường hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm).
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed anticholinesterase to treat myasthenia gravis.)
- (The use of anticholinesterase can cause side effects such as muscle spasms and increased salivation.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anticholinesterase therapy": liệu pháp sử dụng thuốc kháng cholinesterase.
- Anticholinesterase therapy is commonly used in the management of Alzheimer's disease. (Liệu pháp kháng cholinesterase thường được sử dụng trong quản lý bệnh Alzheimer.)
"Anticholinesterase poisoning": ngộ độc do thuốc kháng cholinesterase.
- Exposure to organophosphates can lead to anticholinesterase poisoning. (Tiếp xúc với organophosphate có thể dẫn đến ngộ độc kháng cholinesterase.)
Biến thể và từ gần giống
Cholinesterase (danh từ): enzyme phân hủy acetylcholine trong hệ thần kinh.
- Cholinesterase is essential for nerve signal termination. (Cholinesterase rất cần thiết cho việc kết thúc tín hiệu thần kinh.)
Anticholinergic (tính từ): liên quan đến việc ức chế acetylcholine, trái ngược với tác dụng của anticholinesterase.
- Anticholinergic drugs reduce muscle spasms. (Thuốc kháng cholinergic làm giảm co thắt cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cholinesterase inhibitor: chất ức chế cholinesterase (thường dùng trong y học).
- Donepezil is a common cholinesterase inhibitor. (Donepezil là một chất ức chế cholinesterase phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "anticholinesterase".
Thành ngữ liên quan
- "To walk a tightrope": (thành ngữ) mô tả sự cân bằng nguy hiểm khi sử dụng anticholinesterase, vì liều quá cao có thể gây độc.
- Doctors must walk a tightrope when prescribing anticholinesterase to avoid overdose. (Các bác sĩ phải cân bằng nguy hiểm khi kê đơn anticholinesterase để tránh quá liều.)