anticipation
/æn,tisi'peiʃn/
Học thuậtThân thiện
Le jeune athlète montre une grande anticipation en ajustant sa course pour intercepter le ballon.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm trước hạn: Hành động thực hiện một việc gì đó sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc quy định.
- Sự thấy trước, viễn tưởng: Khả năng hình dung, dự đoán hoặc tưởng tượng về những điều có thể xảy ra trong tương lai.
- Sự lấn (trong luật học, pháp lý): Hành động chiếm dụng, xâm lấn một không gian hoặc quyền lợi không thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
Sự làm trước hạn:
- Le règlement par anticipation de la facture a été apprécié. (Việc thanh toán hóa đơn trước hạn đã được đánh giá cao.)
- Il a pris sa retraite par anticipation. (Ông ấy đã nghỉ hưu trước hạn.)
Sự thấy trước, viễn tưởng:
- Ce roman est un chef-d'œuvre de l'anticipation scientifique. (Cuốn tiểu thuyết này là một kiệt tác của thể loại viễn tưởng khoa học.)
- Son anticipation des problèmes nous a évité bien des soucis. (Việc cô ấy thấy trước các vấn đề đã giúp chúng tôi tránh được nhiều phiền toái.)
Sự lấn:
- La construction constitue une anticipation sur le terrain du voisin. (Công trình xây dựng này là một sự lấn chiếm sang đất của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans l'anticipation de : Trong sự chờ đợi, mong ngóng về một điều sắp xảy ra.
- Ils vivaient dans l'anticipation joyeuse des vacances. (Họ sống trong sự mong ngóng vui sướng về kỳ nghỉ.)
Par anticipation : Một cách trước hạn, sớm hơn dự kiến.
- Nous avons fêté son succès par anticipation. (Chúng tôi đã ăn mừng thành công của anh ấy trước.)
Biến thể và từ gần giống
Anticiper (động từ): Làm trước, dự đoán trước, thấy trước.
- Il faut anticiper les besoins futurs. (Cần phải dự đoán trước các nhu cầu tương lai.)
Anticipateur, anticipatrice (tính từ/danh từ): (Người) có tầm nhìn xa, biết lo xa.
- Un esprit anticipateur. (Một tư duy biết lo xa.)
Từ đồng nghĩa
- Prévoyance (danh từ giống cái): Sự lo xa, sự dự phòng.
- Prévision (danh từ giống cái): Sự dự đoán, sự tiên liệu.
- Avance (danh từ giống cái): Sự đi trước, sự sớm hơn.
Các cụm từ liên quan
- Anticipation hédonique: (Tâm lý học) Sự mong đợi khoái cảm, sự dự kiến về niềm vui từ một sự kiện tương lai.
- L'anticipation hédonique d'un voyage peut être aussi agréable que le voyage lui-même. (Sự mong đợi khoái cảm từ một chuyến đi đôi khi cũng thú vị như chính chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'anticipation : Đang trong trạng thái chờ đợi, mong ngóng một điều gì đó.
- Toute la famille est dans l'anticipation de son retour. (Cả gia đình đang mong ngóng ngày cô ấy trở về.)
Le jeune athlète montre une grande anticipation en ajustant sa course pour intercepter le ballon.
danh từ giống cái
- sự làm trước hạn
- Anticipation de paiementsự trả tiền trước hạn
- Régler une dette par anticipationthanh toán nợ trước hạn
- sự thấy trước; viễn tưởng
- Roman d'anticipation, film d'anticipationtiểu thuyết viễn tưởng, phim viễn tưởng
- (thương nghiệp) lối bán trả tiền trước
- (kinh tế) tài chính dự đoán, tiên đoán
- (âm nhạc) âm sớm
- (văn học) lối đón trước
- (luật học, pháp lý) sự lấn
- Anticipation sur la voie publiquesự lấn vào đường cái