anticlockwise
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngược chiều kim đồng hồ: "anticlockwise" mô tả một hướng chuyển động ngược với chiều quay của kim đồng hồ.
Trạng từ:
- Theo chiều ngược kim đồng hồ: Dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc xoay theo hướng ngược lại với chiều quay của kim đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fan rotates in an anticlockwise direction. (Cánh quạt quay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.)
Trạng từ:
- Please move anticlockwise in a circle! (Hãy di chuyển theo vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn anticlockwise": xoay ngược chiều kim đồng hồ.
- Turn the knob anticlockwise to open the lid. (Xoay núm ngược chiều kim đồng hồ để mở nắp.)
"anticlockwise rotation": sự xoay ngược chiều kim đồng hồ.
- The Earth's rotation is anticlockwise when viewed from above the North Pole. (Sự quay của Trái Đất là ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn từ trên cực Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Clockwise (tính từ/trạng từ): theo chiều kim đồng hồ (trái nghĩa với "anticlockwise").
- Please turn the handle clockwise to lock it. (Hãy xoay tay cầm theo chiều kim đồng hồ để khóa nó.)
Anti-clockwise (biến thể chính tả): cách viết khác của "anticlockwise", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
- Counterclockwise (tính từ/trạng từ): ngược chiều kim đồng hồ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Turn the screw counterclockwise to loosen it. (Xoay ốc vít ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "anticlockwise", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hướng như "move", "turn", "rotate":
- Move anticlockwise around the obstacle. (Di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh chướng ngại vật.)
Thành ngữ liên quan
- "To go against the clock": chạy đua với thời gian (không liên quan trực tiếp đến hướng, nhưng dùng hình ảnh đồng hồ).
- We are working against the clock to finish the project. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)