anticléricalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa chống giáo quyền: "anticléricalisme" là một hệ tư tưởng hoặc phong trào chống lại sự can thiệp và ảnh hưởng của giới tăng lữ (giáo quyền) vào các vấn đề chính trị, xã hội và đời sống công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anticléricalisme était un courant important pendant la Troisième République. (Chủ nghĩa chống giáo quyền là một trào lưu quan trọng trong thời kỳ Đệ tam Cộng hòa.)
- Ses discours sont marqués par un anticléricalisme virulent. (Các bài phát biểu của ông ấy mang dấu ấn của một chủ nghĩa chống giáo quyền gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anticléricalisme militant": chủ nghĩa chống giáo quyền tích cực, chiến đấu.
- Il défendait un anticléricalisme militant. (Ông ấy bảo vệ một chủ nghĩa chống giáo quyền tích cực.)
"loi d'inspiration anticléricale": đạo luật mang cảm hứng chống giáo quyền.
- La loi de 1905 est une loi d'inspiration anticléricale. (Đạo luật năm 1905 là một đạo luật mang cảm hứng chống giáo quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Anticlérical (adj): (thuộc về) chống giáo quyền.
- Des mesures anticléricales. (Những biện pháp chống giáo quyền.)
Cléricalisme (n.m): chủ nghĩa giáo quyền (hệ tư tưởng ủng hộ ảnh hưởng của tăng lữ).
- Lutter contre le cléricalisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa giáo quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition au clergé: sự phản đối giới tăng lữ.
- Laïcisme militant: chủ nghĩa thế tục tích cực (nhấn mạnh việc tách biệt tôn giáo khỏi nhà nước, có thể chồng lấn một phần với "anticléricalisme").
Các cụm từ liên quan
- Être animé par l'anticléricalisme: được thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống giáo quyền.
- Ce mouvement politique était animé par l'anticléricalisme. (Phong trào chính trị này được thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống giáo quyền.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anticléricalisme")
danh từ giống đực
- chủ nghĩa chống giáo quyền