anticryptogamique

Học thuật
Thân thiện
anticryptogamique

Un jardinier utilise un produit anticryptogamique pour protéger ses rosiers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống nấm: Mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp tác dụng ngăn ngừa, tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của nấm (cryptogames), đặc biệtnấm gây bệnh cho cây trồng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất chống nấm: Chỉ một loại sản phẩm, thườngthuốc hoặc hóa chất, được sử dụng để phòng trừ các bệnh do nấm gây ra trên thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un traitement anticryptogamique est nécessaire pour protéger les vignes. (Một phương pháp xửchống nấmcần thiết để bảo vệ các vườn nho.)
    • Cette solution a une propriété anticryptogamique puissante. (Dung dịch này đặc tính chống nấm mạnh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le jardinier a pulvérisé un anticryptogamique sur les rosiers. (Người làm vườn đã phun một chất chống nấm lên những cây hoa hồng.)
    • Il faut appliquer l'anticryptogamique à titre préventif. (Cần phải sử dụng chất chống nấm như một biện pháp phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp bảo vệ thực vật. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh y học liên quan đến con người hoặc động vật, từ thông dụng hơn là "antifongique" (chống nấm, thuốc chống nấm).
Biến thể từ gần giống
  • Antifongique (adj/n.m): Chống nấm / Thuốc chống nấm. (Từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong y học dược phẩm).
  • Fongicide (adj/n.m): Diệt nấm / Thuốc diệt nấm. (Nhấn mạnh vào tác dụng tiêu diệt hơn là phòng ngừa).
  • Cryptogame (n.f): Thực vật không hoa (như rêu, dương xỉ, nấm). Đâytừ gốc, chỉ nhóm sinh vật anticryptogamique chống lại.
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ) Fongicide: tính diệt nấm.
  • (Danh từ) Fongicide: thuốc diệt nấm.
  • (Danh từ) Produit antifongique: sản phẩm chống nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
anticryptogamique

Un jardinier utilise un produit anticryptogamique pour protéger ses rosiers.

tính từ
  1. chống nấm
danh từ giống đực
  1. chất chống nấm