antidiabetic drug
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống tiểu đường: "antidiabetic drug" là một loại dược phẩm được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường (tiểu đường). Thuốc này giúp kiểm soát lượng đường trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường loại 1 hoặc loại 2.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống tiểu đường để kiểm soát lượng đường trong máu của cô ấy.)
- (Nhiều loại thuốc chống tiểu đường có sẵn dưới dạng viên nén hoặc thuốc tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take an antidiabetic drug": dùng thuốc chống tiểu đường.
- Patients must take their antidiabetic drug regularly to avoid complications. (Bệnh nhân phải dùng thuốc chống tiểu đường thường xuyên để tránh biến chứng.)
"to be on antidiabetic drugs": đang điều trị bằng thuốc chống tiểu đường.
- He has been on antidiabetic drugs for five years. (Anh ấy đã điều trị bằng thuốc chống tiểu đường trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidiabetic (tính từ): liên quan đến việc chống bệnh tiểu đường.
- The antidiabetic properties of this herb are well-known. (Các đặc tính chống tiểu đường của loại thảo mộc này đã được biết đến rộng rãi.)
- Antidiabetic agent (danh từ): tác nhân chống tiểu đường (thường dùng thay thế cho "antidiabetic drug").
- Metformin is a common antidiabetic agent. (Metformin là một tác nhân chống tiểu đường phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Diabetes medication: thuốc điều trị tiểu đường.
- Blood sugar-lowering drug: thuốc hạ đường huyết.
- Hypoglycemic agent: tác nhân hạ đường huyết (dùng trong bối cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To put on antidiabetic drugs: bắt đầu điều trị bằng thuốc chống tiểu đường.
- The doctor put her on antidiabetic drugs after her diagnosis. (Bác sĩ đã cho cô ấy bắt đầu điều trị bằng thuốc chống tiểu đường sau khi chẩn đoán.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antidiabetic drug".)