antidiphtérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trị bệnh bạch hầu: Thuộc về hoặc có tác dụng chống lại bệnh bạch hầu, một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra.
- Chống bạch hầu: Dùng để mô tả các biện pháp, thuốc men hoặc huyết thanh có công dụng phòng ngừa hoặc điều trị bệnh bạch hầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum antidiphtérique a sauvé de nombreuses vies. (Huyết thanh trị bạch hầu đã cứu sống nhiều mạng người.)
- La vaccination antidiphtérique est obligatoire pour les enfants. (Việc tiêm chủng chống bạch hầu là bắt buộc đối với trẻ em.)
- Ils ont administré un traitement antidiphtérique d'urgence. (Họ đã tiến hành một liệu trình điều trị trị bạch hầu khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học và y tế công cộng. Nó thường đi kèm với các danh từ như "sérum" (huyết thanh), "vaccin" (vắc-xin), "traitement" (điều trị), "mesures" (biện pháp).
Biến thể và từ gần giống
- Diphtérie (danh từ giống cái): Bệnh bạch hầu.
- Antidiphtérique cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực để chỉ chính loại huyết thanh hoặc vắc-xin đó.
- Il a reçu l'antidiphtérique. (Anh ấy đã được tiêm thuốc chống bạch hầu.)
Từ đồng nghĩa
- Contre la diphtérie: Chống lại bệnh bạch hầu (cụm từ mô tả, không phải một tính từ đơn lẻ).
tính từ
- (y học) trị bạch hầu