antidiuretic drug
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc chống lợi tiểu: "antidiuretic drug" là một loại thuốc có tác dụng hạn chế sự hình thành nước tiểu trong cơ thể, thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như đái tháo nhạt (diabetes insipidus) hoặc chứng tiểu nhiều do các nguyên nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống lợi tiểu để giảm tình trạng tiểu nhiều của bệnh nhân.)
- (Thuốc chống lợi tiểu thường được sử dụng trong các trường hợp đái dầm ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on an antidiuretic drug": đang dùng thuốc chống lợi tiểu.
- The patient has been on an antidiuretic drug for two months to control his water balance. (Bệnh nhân đã dùng thuốc chống lợi tiểu trong hai tháng để kiểm soát cân bằng nước.)
"antidiuretic drug therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc chống lợi tiểu.
- Antidiuretic drug therapy is effective for managing diabetes insipidus. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc chống lợi tiểu có hiệu quả trong việc quản lý bệnh đái tháo nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
Antidiuretic (tính từ): có tính chống lợi tiểu.
- The antidiuretic effect of this medication lasts for several hours. (Tác dụng chống lợi tiểu của loại thuốc này kéo dài vài giờ.)
Diuretic (danh từ): thuốc lợi tiểu (là từ trái nghĩa, gây tăng hình thành nước tiểu).
Từ đồng nghĩa
- Antidiuretic agent: tác nhân chống lợi tiểu.
- Vasopressin analog: chất tương tự vasopressin (một loại hormone chống lợi tiểu tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Limit urine formation: hạn chế sự hình thành nước tiểu (không phải phrasal verb nhưng là cụm từ mô tả chức năng).
- This antidiuretic drug works by limiting urine formation in the kidneys. (Loại thuốc chống lợi tiểu này hoạt động bằng cách hạn chế sự hình thành nước tiểu trong thận.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antidiuretic drug".)