antidiuretic
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc chống bài niệu: "antidiuretic" là một loại thuốc hoặc chất có tác dụng hạn chế sự hình thành nước tiểu, làm giảm lượng nước tiểu được thải ra ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc chống bài niệu để giúp kiểm soát tình trạng tiểu nhiều của bệnh nhân.)
- (Vasopressin là một hormone chống bài niệu tự nhiên giúp điều chỉnh cân bằng nước trong thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antidiuretic hormone (ADH)": hormone chống bài niệu, do tuyến yên tiết ra, có chức năng giữ nước cho cơ thể.
- Low levels of antidiuretic hormone can lead to diabetes insipidus. (Mức hormone chống bài niệu thấp có thể dẫn đến bệnh đái tháo nhạt.)
- "antidiuretic effect": tác dụng chống bài niệu, thường được dùng để mô tả tác động của một loại thuốc.
- The antidiuretic effect of this medication helps reduce urine output in patients with nocturia. (Tác dụng chống bài niệu của loại thuốc này giúp giảm lượng nước tiểu ở bệnh nhân tiểu đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidiuresis (danh từ): sự chống bài niệu, quá trình hoặc trạng thái giảm sản xuất nước tiểu.
- Antidiuresis occurs when the body retains water to prevent dehydration. (Sự chống bài niệu xảy ra khi cơ thể giữ nước để ngăn ngừa mất nước.)
- Diuretic (danh từ): thuốc lợi tiểu, chất làm tăng sản xuất nước tiểu (trái nghĩa với antidiuretic).
- Diuretics are often used to treat high blood pressure, unlike antidiuretics. (Thuốc lợi tiểu thường được dùng để điều trị huyết áp cao, trái ngược với thuốc chống bài niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Water-retaining agent: chất giữ nước.
- ADH analogue: chất tương tự hormone chống bài niệu (trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "antidiuretic" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "antidiuretic".