antidorcas

antidorcas

A graceful antidorcas leaps across the sunlit savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Antidorcas một chi động vật thuộc họ Linh dương (Bovidae), chỉ bao gồm một loài duy nhấtlinh dương nhảy (springbok). Từ này thường được dùng trong sinh học phân loại để chỉ nhóm động vật này.

dụ sử dụng
  • (Chi nguồn gốc từ các đồng cỏmiền nam châu Phi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của chi để hiểu động lực của hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu để chỉ tên chi.
    • The genus Antidorcas is closely related to other antelopes like Gazella. (Chi Antidorcas họ hàng gần với các loài linh dương khác như Gazella.)
  • Có thể được dùng như một danh từ riêng khi nói về loài đặc trưng:
    • Antidorcas marsupialis is the scientific name for the springbok. (Antidorcas marsupialis tên khoa học của linh dương nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Springbok (n): linh dương nhảy, tên thông thường của loài trong chi này.
    • The springbok is a symbol of South Africa. (Linh dương nhảy biểu tượng của Nam Phi.)
  • Antidorcas marsupialis (n): tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Springbok (linh dương nhảy) – từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Antelope (linh dương) – từ rộng hơn, bao gồm nhiều chi khác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ antidorcas, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.