antidétonant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống nổ, chống kích nổ: Dùng để mô tả một chất có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình cháy nổ, đặc biệt trong buồng đốt của động cơ.
- Danh từ giống đực:
- Chất chống nổ: Một chất phụ gia, thường được pha vào nhiên liệu (như xăng), để ngăn ngừa hiện tượng kích nổ sớm (gõ) trong động cơ đốt trong, giúp động cơ vận hành êm hơn và hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un additif antidétonant est essentiel pour les moteurs à haut rendement. (Một phụ gia chống nổ là thiết yếu cho các động cơ có hiệu suất cao.)
- Ces carburants possèdent des propriétés antidétonantes. (Những nhiên liệu này có đặc tính chống kích nổ.)
- Danh từ:
- Le plomb tétraéthyle était autrefois un antidétonant courant. (Chì tetraethyl trước đây là một chất chống nổ phổ biến.)
- Il faut ajouter un antidétonant dans ce type d'essence. (Cần phải thêm một chất chống nổ vào loại xăng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indice d'octane" (chỉ số octan): Là thước đo khả năng chống kích nổ của nhiên liệu. Một chất antidétonant tốt sẽ làm tăng chỉ số octane.
- L'ajout d'un antidétonant augmente l'indice d'octane du carburant. (Việc thêm chất chống nổ làm tăng chỉ số octan của nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidétonance (danh từ giống cái): Tính chất chống kích nổ.
- L'antidétonance de ce carburant est excellente. (Tính chống kích nổ của nhiên liệu này rất tuyệt vời.)
- Détonation (danh từ giống cái): Sự kích nổ, sự nổ (đặc biệt trong động cơ).
- Détonant (tính từ): Có tính gây nổ, dễ nổ. (Đây là từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Additif antiknock (danh từ): Phụ gia chống kích nổ. (Đây là thuật ngữ kỹ thuật tương đương trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp).
- Modérateur de détonation (danh từ): Chất điều hòa/giảm kích nổ.
tính từ
- chống nổ
danh từ giống đực
- chất chống nổ (pha vào dầu xăng)