antielectron
A scientist observes the collision of an antielectron and an electron in a cloud chamber.
Danh từ:
- Phản điện tử: "antielectron" là một hạt cơ bản có điện tích dương, tương ứng với phản hạt của electron. Khi một "antielectron" (hay còn gọi là positron) tương tác với một electron, cả hai sẽ triệt tiêu lẫn nhau, giải phóng năng lượng dưới dạng bức xạ gamma.
- Ví dụ: An antielectron is the antiparticle of the electron. (Phản điện tử là phản hạt của electron.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra phản điện tử trong các tia vũ trụ.)
- (Khi một phản điện tử gặp một electron, chúng triệt tiêu lẫn nhau.)
"antielectron annihilation": quá trình triệt tiêu giữa phản điện tử và electron.
- The antielectron annihilation process releases high-energy photons. (Quá trình triệt tiêu phản điện tử giải phóng các photon năng lượng cao.)
"positron emission tomography (PET)": kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron, sử dụng phản điện tử trong y học.
- PET scans rely on antielectron emissions to detect tumors. (Chụp PET dựa vào sự phát xạ phản điện tử để phát hiện khối u.)
Positron (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "antielectron", thường được dùng trong vật lý hạt nhân và y học.
- A positron is the same as an antielectron. (Positron giống như phản điện tử.)
Antiparticle (danh từ): phản hạt, khái niệm rộng hơn chỉ các hạt có tính chất đối lập với hạt thông thường.
- Each particle has a corresponding antiparticle. (Mỗi hạt đều có một phản hạt tương ứng.)
- Positron: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- The positron is the antielectron's common name. (Positron là tên gọi phổ biến của phản điện tử.)
- "antielectron–electron pair": cặp phản điện tử–electron.
- The antielectron–electron pair is created in particle accelerators. (Cặp phản điện tử–electron được tạo ra trong các máy gia tốc hạt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antielectron" do tính chất chuyên ngành của từ này.