antiestablishmentarianism

antiestablishmentarianism

A protester holds a sign expressing antiestablishmentarianism at a peaceful rally.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủ nghĩa chống lại thể chế, chống lại chính quyền hoặc giới cầm quyền: "Antiestablishmentarianism" học thuyết hoặc tư tưởng phản đối các cấu trúc xã hội chính trị đã được thiết lập, như chính phủ, tôn giáo tổ chức, hoặc các tập đoàn lớn. thể hiện sự bất mãn với quyền lực tập trung kêu gọi thay đổi hoặc phá bỏ hệ thống hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Phong trào biểu tình được thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống thể chế, bác bỏ quyền lực của chính phủ các tập đoàn lớn.)
  • (Nhiều người trẻ tuổi chấp nhận chủ nghĩa chống thể chế như một cách để thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antiestablishmentarianism in literature": Chủ nghĩa chống thể chế trong văn học, thường xuất hiện trong các tác phẩm chỉ trích chính quyền hoặc tầng lớp thống trị.

    • The novel's themes of rebellion and antiestablishmentarianism resonated with readers in the 1960s. (Chủ đề nổi loạn chống thể chế của cuốn tiểu thuyết đã gây được tiếng vang với độc giả vào những năm 1960.)
  • "Political antiestablishmentarianism": Chủ nghĩa chống thể chế chính trị, thường liên quan đến các phong trào phản đối các đảng phái chính trị truyền thống.

    • Populist leaders often use antiestablishmentarianism to gain support from those disillusioned with the political system. (Các nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân túy thường sử dụng chủ nghĩa chống thể chế để thu hút sự ủng hộ từ những người thất vọng với hệ thống chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiestablishment (tính từ): chống lại thể chế.
    • The artist's work has an antiestablishment tone. (Tác phẩm của nghệ sĩ giọng điệu chống thể chế.)
  • Antiestablishmentarian (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa chống thể chế.
    • He is a well-known antiestablishmentarian who criticizes corporate power. (Ông ấy một người chống thể chế nổi tiếng, chỉ trích quyền lực của các tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterculturalism: chủ nghĩa phản văn hóa, thường đi kèm với sự chống đối các giá trị chính thống.
  • Dissidence: sự bất đồng chính kiến, thái độ phản đối quyền lực.
  • Rebelliousness: tính nổi loạn, tinh thần chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push back against: phản đối, chống lại.
    • The activists pushed back against the establishment's policies. (Các nhà hoạt động đã phản đối các chính sách của thể chế.)
  • Stand up to: đối đầu, chống lại (quyền lực).
    • She stood up to the authorities in the name of antiestablishmentarianism. ( ấy đã đối đầu với chính quyền nhân danh chủ nghĩa chống thể chế.)
Thành ngữ liên quan
  • Rock the boat: gây rối, phá vỡ sự ổn định (thường dùng để chỉ hành động chống lại thể chế).
    • His antiestablishmentarianism led him to constantly rock the boat in political debates. (Chủ nghĩa chống thể chế của ông ấy khiến ông liên tục gây rối trong các cuộc tranh luận chính trị.)
  • Break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, thay đổi cách làm truyền thống.
    • The movement aimed to break the mold of established social hierarchies. (Phong trào nhằm phá vỡ khuôn mẫu của các hệ thống phân cấp xã hội đã được thiết lập.)