antifeminism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa chống nữ quyền: "antifeminism" chỉ hoạt động hoặc thái độ thể hiện niềm tin vào sự vượt trội của nam giới so với nữ giới. Đây một hệ tư tưởng phản đối hoặc chống lại các phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa chống nữ quyền thường thể hiện qua các lập luận phản đối chính sách bình đẳng giới.)
  • (Sự gia tăng của chủ nghĩa chống nữ quyền trong một số cộng đồng trực tuyến đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antifeminism as a social movement": chủ nghĩa chống nữ quyền như một phong trào xã hội, thường gắn liền với các nhóm bảo thủ hoặc phản đối thay đổi.

    • Antifeminism as a social movement gained traction in the 1970s. (Chủ nghĩa chống nữ quyền như một phong trào xã hội đã thu hút sự chú ý vào những năm 1970.)
  • "Institutional antifeminism": chủ nghĩa chống nữ quyền trong các thể chế, như chính phủ hoặc tôn giáo, nơi các chính sách hoặc giáo duy trì bất bình đẳng giới.

    • Institutional antifeminism can be seen in laws that restrict women's reproductive rights. (Chủ nghĩa chống nữ quyền trong thể chế có thể thấy qua các luật hạn chế quyền sinh sản của phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antifeminist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa chống nữ quyền; tính chất chống nữ quyền.
    • He is a known antifeminist who opposes gender quotas. (Anh ta một người chống nữ quyền nổi tiếng, phản đối các hạn ngạch giới tính.)
    • Her antifeminist views were criticized by activists. (Quan điểm chống nữ quyền của ấy đã bị các nhà hoạt động chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Misogyny (danh từ): lòng thù ghét phụ nữ, thường mạnh mẽ hơn mang tính cá nhân hơn so với "antifeminism".

    • Misogyny is a driving force behind many forms of antifeminism. (Lòng thù ghét phụ nữ động lực đằng sau nhiều hình thức của chủ nghĩa chống nữ quyền.)
  • Patriarchy (danh từ): chế độ gia trưởng, hệ thống xã hội nơi nam giới nắm quyền lực chính, thường liên quan đến "antifeminism".

    • Antifeminism often seeks to preserve patriarchy. (Chủ nghĩa chống nữ quyền thường tìm cách bảo vệ chế độ gia trưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push back against antifeminism: phản đối hoặc chống lại chủ nghĩa chống nữ quyền.

    • Activists are pushing back against antifeminism in the media. (Các nhà hoạt động đang phản đối chủ nghĩa chống nữ quyền trên truyền thông.)
  • Identify with antifeminism: đồng tình hoặc ủng hộ chủ nghĩa chống nữ quyền.

    • Some men identify with antifeminism due to feelings of threat. (Một số nam giới đồng tình với chủ nghĩa chống nữ quyền cảm thấy bị đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the grip of antifeminism: bị ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa chống nữ quyền.

    • The country was in the grip of antifeminism during the conservative era. (Đất nước bị ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa chống nữ quyền trong thời kỳ bảo thủ.)
  • Antifeminism as a backlash: chủ nghĩa chống nữ quyền như một phản ứng dữ dội chống lại phong trào nữ quyền.

    • Antifeminism as a backlash often emerges after major feminist victories. (Chủ nghĩa chống nữ quyền như một phản ứng dữ dội thường xuất hiện sau những thắng lợi lớn của phong trào nữ quyền.)