antifeminist
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chống nữ quyền: "antifeminist" chỉ một người không tin vào sự bình đẳng về xã hội, kinh tế hoặc chính trị giữa nam và nữ. Người này thường phản đối hoặc chống lại các phong trào nữ quyền và các mục tiêu của nó.
Tính từ:
- Chống nữ quyền: "antifeminist" được dùng để mô tả thái độ, hành động hoặc quan điểm phản đối nữ quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is an antifeminist who opposes equal pay for women. (Anh ta là một người chống nữ quyền, phản đối việc trả lương bình đẳng cho phụ nữ.)
Tính từ:
- The article expressed antifeminist views about women in leadership. (Bài báo bày tỏ quan điểm chống nữ quyền về phụ nữ trong vai trò lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antifeminist rhetoric": luận điệu chống nữ quyền.
- The speaker used antifeminist rhetoric to dismiss the importance of gender equality. (Diễn giả đã sử dụng luận điệu chống nữ quyền để phủ nhận tầm quan trọng của bình đẳng giới.)
"antifeminist movement": phong trào chống nữ quyền.
- The antifeminist movement gained traction in some conservative circles. (Phong trào chống nữ quyền đã nhận được sự ủng hộ trong một số giới bảo thủ.)
Biến thể và từ liên quan
Antifeminism (danh từ): chủ nghĩa chống nữ quyền.
- Antifeminism often stems from traditional gender roles. (Chủ nghĩa chống nữ quyền thường bắt nguồn từ các vai trò giới truyền thống.)
Antifeminist (tính từ): (đã giải thích ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Misogynist: kẻ ghét phụ nữ (mang tính tiêu cực hơn, chỉ sự thù ghét).
- Gender traditionalist: người ủng hộ vai trò giới truyền thống (có thể không hoàn toàn chống nữ quyền nhưng phản đối thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc biệt cho từ này, vì "antifeminist" là danh từ/tính từ thuần túy.)
Thành ngữ liên quan
- To be against the tide: đi ngược lại xu hướng (thường dùng để mô tả một người chống nữ quyền trong bối cảnh xã hội tiến bộ).
- Her antifeminist stance was seen as being against the tide of modern gender equality. (Lập trường chống nữ quyền của cô ấy bị xem là đi ngược lại xu hướng bình đẳng giới hiện đại.)