antiferromagnetism

antiferromagnetism

A scientist observes antiferromagnetism in a crystalline material at low temperature.

Định nghĩa

Danh từ: Phản sắt từ (antiferromagnetism) một hiện tượng vật trong đó từ trường tạo ra các spin (mômen từ) song song nhưng đối lập nhau (tức là hướng ngược chiều) trong một chất rắn. Đặc tính này thay đổi theo nhiệt độ: ở nhiệt độ thấp, các spin sắp xếp đối song hoàn hảo, dẫn đến từ độ tổng cộng bằng không; khi nhiệt độ tăng lên trên một ngưỡng gọi là nhiệt độ Néel, chất mất đi tính phản sắt từ trở thành thuận từ.

dụ sử dụng
  • (Phản sắt từ được quan sát thấy trong các vật liệu như mangan oxit ở nhiệt độ thấp.)
  • (Nghiên cứu về phản sắt từ giúp các nhà khoa học hiểu được sự sắp xếp từ tính trong chất rắn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Antiferromagnetism occurs when": Phản sắt từ xảy ra khi các spin sắp xếp đối song.

    • Antiferromagnetism occurs when the magnetic moments of neighboring atoms align in opposite directions. (Phản sắt từ xảy ra khi các mômen từ của các nguyên tử lân cận sắp xếp theo hướng ngược nhau.)
  • "Antiferromagnetism vs. ferromagnetism": So sánh với sắt từ (ferromagnetism) – nơi các spin song song cùng hướng.

    • Unlike ferromagnetism, antiferromagnetism results in zero net magnetization. (Không giống như sắt từ, phản sắt từ dẫn đến từ độ tổng cộng bằng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiferromagnetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phản sắt từ.
    • The antiferromagnetic material showed no external magnetic field. (Vật liệu phản sắt từ không thể hiện từ trường bên ngoài.)
  • Antiferromagnet (danh từ): chất tính phản sắt từ.
    • An antiferromagnet is a solid where antiferromagnetism occurs. (Chất phản sắt từ chất rắn nơi hiện tượng phản sắt từ xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản sắp xếp từ (ít dùng, thuật ngữ thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antiferromagnetism" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng: - "Exhibit antiferromagnetism": thể hiện tính phản sắt từ. - Certain oxides exhibit antiferromagnetism at low temperatures. (Một số oxit thể hiện tính phản sắt từnhiệt độ thấp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antiferromagnetism" đây thuật ngữ chuyên ngành.