antigenic determinant
Danh từ:
- Vị trí xác định kháng nguyên (antigenic determinant): Đây là một phần cụ thể trên bề mặt của một phân tử kháng nguyên, nơi mà một kháng thể (antibody) gắn kết vào. Nó còn được gọi là "epitope" (epitope). Vị trí này quyết định tính đặc hiệu của phản ứng miễn dịch, vì mỗi kháng thể chỉ nhận diện và gắn kết với một vị trí xác định kháng nguyên cụ thể.
- (Hệ thống miễn dịch nhận diện vị trí xác định kháng nguyên trên bề mặt của virus.)
- (Mỗi vị trí xác định kháng nguyên có thể gắn kết với một kháng thể cụ thể.)
"antigenic determinant site": vị trí của vị trí xác định kháng nguyên, thường dùng để mô tả vùng không gian trên kháng nguyên.
- The antigenic determinant site is critical for vaccine design. (Vị trí của vị trí xác định kháng nguyên rất quan trọng trong thiết kế vắc-xin.)
"conformational antigenic determinant": vị trí xác định kháng nguyên phụ thuộc vào cấu trúc không gian của phân tử.
- Some antibodies recognize conformational antigenic determinants that are only present when the protein is folded correctly. (Một số kháng thể nhận diện các vị trí xác định kháng nguyên phụ thuộc vào cấu trúc, chỉ xuất hiện khi protein được gấp đúng cách.)
Epitope (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng phổ biến hơn trong sinh học phân tử.
- The epitope is the part of the antigen that binds to the antibody. (Epitope là phần của kháng nguyên gắn kết với kháng thể.)
Antigenic (tính từ): liên quan đến kháng nguyên.
- The antigenic properties of the protein were studied. (Các đặc tính kháng nguyên của protein đã được nghiên cứu.)
- Epitope (epitope): vị trí xác định kháng nguyên, là thuật ngữ kỹ thuật hơn.
- Binding site (vị trí gắn kết): vị trí nơi kháng thể gắn vào, nhưng không nhất thiết chỉ dành cho kháng nguyên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antigenic determinant", nhưng có thể dùng: - Bind to: gắn kết với. - The antibody binds to the antigenic determinant. (Kháng thể gắn kết với vị trí xác định kháng nguyên.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.