antigenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Liên quan đến kháng nguyên: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc phản ứng có liên quan đến kháng nguyên - chất có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể.
- Có tính kháng nguyên: Chỉ khả năng của một chất (như vi khuẩn, virus, protein lạ) hoạt động như một kháng nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The virus has a high antigenic variability, making vaccine development challenging. (Virus này có tính biến đổi kháng nguyên cao, khiến việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.)
- Scientists study the antigenic properties of new pathogens. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính kháng nguyên của mầm bệnh mới.)
- An antigenic shift can lead to influenza pandemics. (Sự thay đổi kháng nguyên có thể dẫn đến đại dịch cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antigenic determinant" (epitope): Vị trí quyết định kháng nguyên. Đây là phần cụ thể trên kháng nguyên mà kháng thể hoặc tế bào lympho nhận biết và liên kết.
- The antibody binds to a specific antigenic determinant on the surface protein. (Kháng thể liên kết với một vị trí quyết định kháng nguyên cụ thể trên protein bề mặt.)
"Antigenic presentation": Sự trình diện kháng nguyên. Quá trình tế bào trình diện các mảnh kháng nguyên lên bề mặt để hệ miễn dịch nhận biết.
- Dendritic cells are crucial for antigenic presentation to T-cells. (Tế bào tua đóng vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T.)
Biến thể và từ liên quan
Antigen (Danh từ): Kháng nguyên.
- Pollen can act as an antigen and trigger allergic reactions. (Phấn hoa có thể đóng vai trò kháng nguyên và kích hoạt phản ứng dị ứng.)
Antigenicity (Danh từ): Tính kháng nguyên. Mức độ mạnh yếu của khả năng một chất kích thích đáp ứng miễn dịch.
- The antigenicity of the vaccine candidate is being tested. (Tính kháng nguyên của ứng viên vắc-xin đang được thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Immunogenic: Sinh miễn dịch (có khả năng tạo đáp ứng miễn dịch, nghĩa gần với "có tính kháng nguyên").
- Reactive (in immunological context): Có phản ứng (trong ngữ cảnh miễn dịch học, chỉ khả năng phản ứng với kháng thể).
Cụm từ chuyên ngành liên quan
Antigenic drift: Sự trôi dạt kháng nguyên. Sự thay đổi nhỏ, dần dần trong cấu trúc kháng nguyên của virus (như cúm) theo thời gian.
- Antigenic drift is one reason we need annual flu shots. (Sự trôi dạt kháng nguyên là một lý do chúng ta cần tiêm vắc-xin cúm hàng năm.)
Antigenic shift: Sự thay đổi kháng nguyên. Sự thay đổi lớn, đột ngột tạo ra chủng virus mới với kháng nguyên khác biệt rõ rệt.
- Pandemics are often caused by an antigenic shift in the influenza virus. (Các đại dịch thường do sự thay đổi kháng nguyên ở virus cúm gây ra.)
Adjective
- (y học) liên quan tới sinh kháng thể, kháng nguyên