antihero

antihero

A detective in a noir film is a classic antihero.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật phản anh hùng: Một nhân vật chính (protagonist) trong tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc kịch nghệ, thiếu những phẩm chất truyền thống của một người anh hùng như lòng dũng cảm, đạo đức cao thượng, hoặc lý tưởng cao đẹp. Nhân vật này thường khuyết điểm, hành vi mơ hồ về đạo đức, hoặc mang tính chất phản kháng xã hội.
dụ sử dụng
  • (Nhân vật Holden Caulfield trong "Bắt trẻ đồng xanh" một nhân vật phản anh hùng kinh điển.)
  • (Điện ảnh hiện đại thường các nhân vật phản anh hùng đấu tranh với những tình huống khó xử về đạo đức của chính họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flawed antihero": một nhân vật phản anh hùng khiếm khuyết.

    • Walter White from "Breaking Bad" is a deeply flawed antihero. (Walter White trong "Breaking Bad" một nhân vật phản anh hùng nhiều khiếm khuyết sâu sắc.)
  • "the rise of the antihero": sự trỗi dậy của nhân vật phản anh hùng (trong văn học hoặc văn hóa đại chúng).

    • The rise of the antihero in 20th-century literature reflects a growing skepticism toward traditional heroism. (Sự trỗi dậy của nhân vật phản anh hùng trong văn học thế kỷ 20 phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng đối với chủ nghĩa anh hùng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiheroine (danh từ): nữ nhân vật phản anh hùng.
    • Lisbeth Salander is a famous antiheroine in modern fiction. (Lisbeth Salander một nữ nhân vật phản anh hùng nổi tiếng trong tiểu thuyết hiện đại.)
  • Antiheroic (tính từ): mang tính chất của một nhân vật phản anh hùng.
    • His antiheroic behavior made him unpopular with the critics. (Hành vi mang tính phản anh hùng của anh ta khiến anh ta không được giới phê bình ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unheroic protagonist: nhân vật chính không anh hùng.
  • Flawed hero: người anh hùng khuyết điểm (thường dùng để mô tả một nhân vật chính đạo đức mơ hồ).
  • Byronic hero: người anh hùng Byronic (một kiểu nhân vật phản anh hùng lãng mạn, kiêu ngạo nổi loạn, lấy cảm hứng từ nhà thơ Lord Byron).
Các cụm từ liên quan
  • "to be an antihero": một nhân vật phản anh hùng.
    • Many protagonists in film noir are considered antiheroes. (Nhiều nhân vật chính trong phim đen tối (film noir) được coi nhân vật phản anh hùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a hero in spite of himself": một người anh hùng không muốn (ám chỉ một nhân vật phản anh hùng vô tình làm việc tốt hoặc trở nên anh hùng).
    • The character is an antihero, a hero in spite of himself, as he saves the day reluctantly. (Nhân vật này một nhân vật phản anh hùng, một người anh hùng không muốn, khi anh ta miễn cưỡng cứu vãn tình thế.)