antihistaminique

Học thuật
Thân thiện
antihistaminique

Un médecin prescrit un antihistaminique pour des allergies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Chống histamin, kháng histamin: Mô tả tính chất của một chất hoặc thuốc tác dụng ngăn chặn hoặc đối kháng với histamin, một chất do cơ thể tiết ra gây ra các triệu chứng dị ứng.
    • Ví dụ: un médicament antihistaminique (một loại thuốc kháng histamin).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Chất chống histamin, thuốc kháng histamin: Chỉ bản thân loại thuốc hoặc hoạt chất tác dụng chống lại histamin, thường được dùng để điều trị các triệu chứng dị ứng như sổ mũi, ngứa, phát ban.
    • Ví dụ: prendre un antihistaminique (uống một viên thuốc kháng histamin).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet antihistaminique de ce sirop réduit les démangeaisons. (Tác dụng kháng histamin của loại siro này làm giảm ngứa.)
    • Ces gouttes ophtalmiques ont une propriété antihistaminique. (Những giọt thuốc nhỏ mắt này đặc tính chống histamin.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin lui a prescrit un antihistaminique pour son rhume des foins. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc kháng histamin cho chứng sốt cỏ khô của anh.)
    • Les antihistaminiques peuvent parfois provoquer de la somnolence. (Thuốc kháng histamin đôi khi có thể gây buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antihistaminique H1": Thuốc kháng histamin thế hệ hoặc mới, chủ yếu dùng cho các phản ứng dị ứng tức thì (như nổi mề đay, viêm mũi dị ứng). Chúng thường được phân loại thành thế hệ 1 (gây buồn ngủ) thế hệ 2 (ít tác dụng phụ hơn).

    • Les antihistaminiques H1 de première génération sont sédatifs. (Thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất gây ngủ.)
  • "antihistaminique H2": Thuốc kháng thụ thể histamin H2, chủ yếu dùng để giảm tiết axit dạ dày trong điều trị loét dạ dày-tá tràng, không dùng cho dị ứng thông thường.

    • La ranitidine est un antihistaminique H2. (Ranitidine là một thuốc kháng histamin H2.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiallergique (adj & nm): Chống dị ứng. Đâymột khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thuốc kháng histamin các loại thuốc khác (như corticosteroid) dùng để điều trị dị ứng.
    • Un traitement antiallergique (một liệu trình điều trị chống dị ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Inhibiteur de l'histamine (nm): Chất ức chế histamine. (Cách nói mô tả tác dụng dược lý).
  • Anti-H1 / Anti-H2 (nm): Cách viết tắt thông dụng trong y khoa để chỉ các loại thuốc kháng histamin cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Traitement par antihistaminique (nm): Điều trị bằng thuốc kháng histamin.

    • Le traitement par antihistaminique a été efficace. (Việc điều trị bằng thuốc kháng histamin đã hiệu quả.)
  • Résistance à un antihistaminique (nf): Hiện tượng kháng thuốc kháng histamin.

    • Le patient a développé une résistance à cet antihistaminique. (Bệnh nhân đã phát triển tình trạng kháng lại loại thuốc kháng histamin này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đặc thù cho từ này đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

antihistaminique

Un médecin prescrit un antihistaminique pour des allergies.

tính từ
  1. (y học) chống hixtamin, kháng hixtamin
danh từ giống đực
  1. (y học) chất chống hixtamin