antihypertensive

antihypertensive

A doctor prescribes an antihypertensive to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc hạ huyết áp: "antihypertensive" một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp). Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các loại thuốc điều trị bệnh cao huyết áp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp của anh ấy.)
  • (Nhiều loại thuốc hạ huyết áp hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antihypertensive therapy": liệu pháp hạ huyết áp, chỉ quá trình điều trị bằng thuốc hạ huyết áp.
    • Antihypertensive therapy is essential for patients with chronic hypertension. (Liệu pháp hạ huyết áp cần thiết cho bệnh nhân bị tăng huyết áp mãn tính.)
  • "antihypertensive agent": tác nhân hạ huyết áp, đồng nghĩa với "antihypertensive".
    • This antihypertensive agent is known to reduce the risk of stroke. (Tác nhân hạ huyết áp này được biết đến làm giảm nguy đột quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antihypertensive (adj): tính chất hạ huyết áp.
    • The antihypertensive effects of this drug are well-documented. (Tác dụng hạ huyết áp của loại thuốc này đã được ghi chép rõ ràng.)
  • Hypertension (n): tăng huyết áp.
    • Hypertension is a common condition that requires antihypertensives. (Tăng huyết áp một tình trạng phổ biến cần dùng thuốc hạ huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood pressure medication: thuốc huyết áp.
  • Hypotensive: thuốc hạ huyết áp (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring down: giảm (huyết áp).
    • This medication helps bring down high blood pressure. (Loại thuốc này giúp giảm huyết áp cao.)
  • Control: kiểm soát (huyết áp).
    • He needs to take antihypertensives to control his blood pressure. (Anh ấy cần uống thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep in check: kiểm soát, giữmức ổn định.
    • Antihypertensives help keep high blood pressure in check. (Thuốc hạ huyết áp giúp giữ huyết áp caomức ổn định.)

Từ chứa "antihypertensive"