antilepton
Danh từ: - Phản hạt của lepton: "Antilepton" là một loại hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, là phản hạt tương ứng với một lepton. Mỗi lepton (như electron, muon, tau, và neutrino của chúng) đều có một antilepton đi kèm, có khối lượng giống hệt nhưng mang điện tích trái dấu và các số lượng tử đối lập.
- (Positron là phản hạt lepton của electron.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một phản hạt lepton trong máy gia tốc hạt.)
- (Mỗi lepton có một phản hạt lepton tương ứng mang điện tích trái dấu.)
"antilepton pair": cặp phản hạt lepton, thường chỉ sự sinh ra đồng thời của một lepton và antilepton của nó.
- The collision produced an antilepton pair of electron and positron. (Vụ va chạm đã tạo ra một cặp phản hạt lepton gồm electron và positron.)
"antilepton conservation": bảo toàn số lượng phản hạt lepton, một định luật trong vật lý hạt.
- Antilepton conservation is a key principle in particle interactions. (Bảo toàn số lượng phản hạt lepton là một nguyên lý quan trọng trong tương tác hạt.)
Lepton (n): hạt lepton, nhóm hạt cơ bản bao gồm electron, muon, tau và neutrino.
- Electrons are a type of lepton. (Electron là một loại hạt lepton.)
Antiparticle (n): phản hạt, thuật ngữ chung cho các hạt đối lập với hạt thông thường.
- Every particle has an antiparticle. (Mỗi hạt đều có một phản hạt.)
- Phản hạt lepton: cách gọi khác, nhấn mạnh bản chất là phản hạt.
- Phản lepton: từ ghép rút gọn, ít dùng hơn.
Không có cụm động từ liên quan vì "antilepton" là danh từ chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan vì thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.