antimechanized
/'ænti'mek/ Cách viết khác : (antimechanized) /'ænti'mekənaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống tăng: Thuật ngữ quân sự dùng để mô tả các phương tiện, vũ khí, chiến thuật hoặc đơn vị được thiết kế để chống lại và tiêu diệt xe tăng hoặc các phương tiện cơ giới hóa khác của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers deployed antimechanized units to defend the pass. (Các binh sĩ triển khai các đơn vị chống tăng để phòng thủ hẻm núi.)
- This terrain is ideal for antimechanized warfare. (Địa hình này lý tưởng cho chiến tranh chống tăng.)
- They developed a new antimechanized missile system. (Họ đã phát triển một hệ thống tên lửa chống tăng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antimechanized defense": phòng thủ chống tăng.
- The country strengthened its antimechanized defense along the border. (Đất nước đã tăng cường phòng thủ chống tăng dọc biên giới.)
- "Antimechanized tactics": chiến thuật chống tăng.
- Guerrilla forces often employ antimechanized tactics. (Các lực lượng du kích thường sử dụng chiến thuật chống tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antitank (adj): chống tăng (từ đồng nghĩa chuyên ngành, phổ biến hơn).
- Antitank weapons are crucial in modern ground combat. (Vũ khí chống tăng rất quan trọng trong chiến đấu mặt đất hiện đại.)
- Antimech (adj, viết tắt): chống tăng, chống cơ giới (dạng rút gọn thông tục của "antimechanized").
Từ đồng nghĩa
- Antitank: chống tăng.
- Antivehicle: chống xe cộ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm chống tăng).
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chống tăng
- antimech weaponvũ khí chống tăng