antimonial lead

antimonial lead

An engineer examines a sample of antimonial lead in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hợp kim chì antimon: "Antimonial lead" một loại hợp kim của chì, trong đó chứa khoảng 5% antimon. Hợp kim này cứng hơn chì nguyên chất thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn, chẳng hạn như làm ắc quy, tấm chắn bức xạ, hoặc các bộ phận máy móc.

dụ sử dụng
  • (Hợp kim chì antimon thường được sử dụng trong sản xuất lưới ắc quy.)
  • (Việc thêm antimon vào chì tạo ra hợp kim chì antimon, cứng hơn chống ăn mòn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Antimonial lead còn được gọi là chì cứng (hard lead) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
    • In the printing industry, antimonial lead was historically used for type metal.
      (Trong ngành in ấn, hợp kim chì antimon từng được sử dụng làm kim loại chữ in.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimonial (tính từ): thuộc về hoặc chứa antimon.
    • The antimonial properties of the alloy improve its durability.
      (Các đặc tính chứa antimon của hợp kim cải thiện độ bền của .)
  • Antimony (danh từ): antimon, một nguyên tố hóa học.
    • Antimony is often alloyed with lead to increase hardness.
      (Antimon thường được hợp kim với chì để tăng độ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard lead: chì cứng (một thuật ngữ không chính xác nhưng thường dùng để chỉ hợp kim chì-antimon).
    • Hard lead is another name for antimonial lead.
      (Chì cứng một tên gọi khác của hợp kim chì antimon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antimonial lead", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To alloy with: hợp kim với.
      • The lead is alloyed with antimony to produce antimonial lead.
        (Chì được hợp kim với antimon để tạo ra hợp kim chì antimon.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antimonial lead". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường được nhắc đến như một thuật ngữ chuyên ngành.