antimycin

antimycin

A scientist examines antimycin under a laboratory microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Kháng sinh chống nấm: "Antimycin" một loại kháng sinh tinh thể hoạt tính chống lại nhiều loại nấm khác nhau. thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để ức chế hô hấp tế bàosinh vật nhân thực.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã bôi antimycin lên môi trường nuôi cấy nấm để quan sát tác động của lên sự phát triển.)
  • (Antimycin được biết đến với khả năng ức chế chuỗi vận chuyển điện tử trong ty thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antimycin A": Một dạng cụ thể của antimycin, thường được dùng trong các thí nghiệm sinh hóa.

    • Antimycin A is a potent inhibitor of complex III in the mitochondrial respiratory chain. (Antimycin A một chất ức chế mạnh phức hợp III trong chuỗi hô hấp ty thể.)
  • "Antimycin resistance": Khả năng kháng thuốc của một số sinh vật đối với antimycin.

    • Some fungi have developed antimycin resistance through genetic mutations. (Một số loại nấm đã phát triển khả năng kháng antimycin thông qua các đột biến gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimycinous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc tính của antimycin.
    • The antimycinous effect was observed in the laboratory. (Hiệu ứng kháng nấm antimycin đã được quan sát trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh chống nấm (antifungal antibiotic): một loại kháng sinh đặc hiệu chống nấm, dùng để chỉ chung các chất tương tự antimycin.
  • Chất ức chế hô hấp (respiratory inhibitor): antimycin hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình hô hấp tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Act against": tác động chống lại (một sinh vật).

    • Antimycin acts against various fungi by disrupting their energy production. (Antimycin tác động chống lại nhiều loại nấm bằng cách phá vỡ quá trình sản xuất năng lượng của chúng.)
  • "Inhibit growth": ức chế sự phát triển.

    • The compound antimycin inhibits growth of pathogenic fungi. (Hợp chất antimycin ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antimycin" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống