antimycotic

antimycotic

A scientist applies an antimycotic to a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống nấm: "antimycotic" chỉ bất kỳ tác nhân nào khả năng tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học sinh học.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống nấm cho bệnh nhân bị nhiễm nấm.)
  • (Thuốc chống nấm này hiệu quả chống lại nhiều loại nấm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antimycotic therapy": liệu pháp chống nấm.

    • Antimycotic therapy is essential for treating systemic fungal diseases. (Liệu pháp chống nấm cần thiết để điều trị các bệnh nấm toàn thân.)
  • "broad-spectrum antimycotic": thuốc chống nấm phổ rộng.

    • A broad-spectrum antimycotic can target multiple fungal species. (Thuốc chống nấm phổ rộng có thể nhắm vào nhiều loài nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimycotic (tính từ): tính chất chống nấm.
    • The antimycotic properties of this cream are well-documented. (Các đặc tính chống nấm của loại kem này đã được ghi nhận .)
  • Antifungal (danh từ/tính từ): thuốc chống nấm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • An antifungal cream is often used for athlete's foot. (Kem chống nấm thường được dùng cho bệnh nấm chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Antifungal: thuốc chống nấm.
  • Fungicide: chất diệt nấm (thường dùng trong nông nghiệp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antimycotic" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "antimycotic"