antiméridien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường phản kinh: Trong địa lý, "antiméridien" là đường kinh tuyến đối diện với một kinh tuyến gốc nhất định, thường là kinh tuyến gốc Greenwich (0°). Nó tạo thành một đường thẳng liên tục với kinh tuyến gốc và chia Trái Đất thành hai nửa đối xứng. Đường phản kinh của kinh tuyến gốc Greenwich là kinh tuyến 180°, thường trùng với Đường đổi ngày quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'antiméridien du méridien de Greenwich se situe à 180 degrés de longitude. (Đường phản kinh của kinh tuyến Greenwich nằm ở kinh độ 180 độ.)
- La ligne de changement de date coïncide approximativement avec l'antiméridien. (Đường đổi ngày quốc tế trùng khớp gần đúng với đường phản kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh hải lý hoặc hàng không, "antiméridien" có thể được nhắc đến khi tính toán khoảng cách vòng quanh Trái Đất hoặc khi vượt qua Đường đổi ngày quốc tế.
- Le navire a traversé l'antiméridien hier, nous avons donc sauté un jour. (Con tàu đã vượt qua đường phản kinh hôm qua, vì vậy chúng tôi đã bỏ qua một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Méridien (danh từ giống đực): Kinh tuyến, đường cung từ Bắc cực đến Nam cực trên bề mặt Trái Đất.
- Antipode (danh từ giống đực): Điểm đối chân, điểm trên bề mặt Trái Đất đối diện hoàn toàn với một điểm cho trước.
Từ đồng nghĩa
- Méridien opposé: Kinh tuyến đối diện.
- Méridien 180°: Kinh tuyến 180 độ (khi nói cụ thể về đường đối diện với Greenwich).
Các cụm từ liên quan
- Franchir l'antiméridien: Vượt qua đường phản kinh.
- Franchir l'antiméridien nécessite un ajustement de la date. (Vượt qua đường phản kinh đòi hỏi phải điều chỉnh ngày tháng.)
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) đường phản kinh