antinomianism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa phản luật pháp: "Antinomianism" là một học thuyết thần học cho rằng nhờ đức tin và ân điển của Chúa, một tín đồ Cơ đốc được giải thoát khỏi mọi luật lệ, bao gồm cả các tiêu chuẩn đạo đức của văn hóa.
- Sự chống đối luật pháp: Trong bối cảnh rộng hơn, "antinomianism" cũng chỉ thái độ hoặc hành vi bác bỏ mọi quy tắc đạo đức hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Một số nhóm tôn giáo bị buộc tội theo chủ nghĩa phản luật pháp vì họ tin rằng chỉ đức tin là đủ để được cứu rỗi, bất kể hành vi đạo đức.)
- (Khái niệm về chủ nghĩa phản luật pháp thách thức ý tưởng rằng luật đạo đức là phổ quát và ràng buộc đối với mọi tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antinomianism in practice": sự thực hành chủ nghĩa phản luật pháp, thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức dưới danh nghĩa tự do tôn giáo.
- His antinomianism in practice led him to ignore all social norms. (Chủ nghĩa phản luật pháp trong thực tế của anh ta đã dẫn đến việc anh ta phớt lờ mọi chuẩn mực xã hội.)
"The antinomianism controversy": cuộc tranh luận về chủ nghĩa phản luật pháp, thường liên quan đến các cuộc tranh cãi thần học lịch sử.
- The antinomianism controversy in the 17th century deeply divided the Puritan community. (Cuộc tranh luận về chủ nghĩa phản luật pháp vào thế kỷ 17 đã chia rẽ sâu sắc cộng đồng Thanh giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Antinomian (tính từ): thuộc về chủ nghĩa phản luật pháp, hoặc (danh từ) người theo chủ nghĩa phản luật pháp.
- He was labeled an antinomian for his radical views on grace. (Anh ta bị gắn mác là người theo chủ nghĩa phản luật pháp vì những quan điểm cấp tiến về ân điển.)
Antinomianism (danh từ): chủ nghĩa phản luật pháp (dạng chính tả không thay đổi).
Từ đồng nghĩa
- Lawlessness: tình trạng vô pháp, không tuân thủ luật lệ.
- Anarchy: tình trạng hỗn loạn, không có chính quyền (nhấn mạnh khía cạnh chính trị hơn).
- Licentiousness: sự phóng túng, thiếu kiềm chế về đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antinomianism" vì đây là thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
- "To live without law": sống không theo luật lệ, tương tự khái niệm antinomianism.
- He believed in living without law, rejecting all moral constraints. (Anh ta tin vào việc sống không theo luật lệ, bác bỏ mọi ràng buộc đạo đức.)