antinucléaire
Học thuậtThân thiện
Une manifestation antinucléaire se déroule pacifiquement devant une centrale.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống hạt nhân, chống năng lượng hạt nhân: Từ này mô tả thái độ, quan điểm hoặc phong trào phản đối việc sử dụng năng lượng hạt nhân, đặc biệt là việc xây dựng và vận hành các nhà máy điện hạt nhân, vì lo ngại về rủi ro môi trường và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement antinucléaire a organisé une grande manifestation. (Phong trào chống hạt nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.)
- Elle a des opinions antinucléaires très fortes. (Cô ấy có những quan điểm chống năng lượng hạt nhân rất mạnh mẽ.)
- Cette association milite pour une politique énergétique antinucléaire. (Hiệp hội này vận động cho một chính sách năng lượng chống hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội và môi trường để chỉ các nhóm hoạt động, biểu tình, hoặc chính sách.
- Nó có thể bổ nghĩa cho các danh từ như "mouvement" (phong trào), "manifestation" (cuộc biểu tình), "groupe" (nhóm), "discours" (bài phát biểu), "position" (lập trường).
Biến thể và từ gần giống
- Antinucléarisme (danh từ): Chủ nghĩa/chủ trương chống hạt nhân.
- L'antinucléarisme gagne du terrain dans le débat public. (Chủ nghĩa chống hạt nhân đang chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Opposé au nucléaire: Phản đối năng lượng hạt nhân.
- Contre le nucléaire: Chống lại năng lượng hạt nhân.
Từ trái nghĩa
- Pronucléaire: Ủng hộ hạt nhân.
- Les arguments pronucléaires mettent en avant l'indépendance énergétique. (Các lập luận ủng hộ hạt nhân nhấn mạnh đến sự độc lập về năng lượng.)
Une manifestation antinucléaire se déroule pacifiquement devant une centrale.
tính từ
- chống việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân