antinévralgique

Học thuật
Thân thiện
antinévralgique

Un médecin prescrit un antinévralgique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Trị đau dây thần kinh: "Antinévralgique" mô tả một chất hoặc phương pháp tác dụng chống lại hoặc làm giảm cơn đau dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un traitement antinévralgique. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị trị đau dây thần kinh.)
    • Ce médicament a une propriété antinévralgique puissante. (Thuốc này đặc tính trị đau dây thần kinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance antinévralgique": chất trị đau dây thần kinh.
    • La recherche se concentre sur de nouvelles substances antinévralgiques. (Nghiên cứu tập trung vào các chất trị đau dây thần kinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antinévralgique (danh từ giống đực): thuốc trị đau dây thần kinh.
    • Il prend un antinévralgique pour ses migraines. (Anh ấy uống một loại thuốc trị đau dây thần kinh cho chứng đau nửa đầu của mình.)
  • Névralgie (danh từ giống cái): chứng đau dây thần kinh.
    • La névralgie faciale est très douloureuse. (Chứng đau dây thần kinh mặt rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Antidouleur (neurologique): thuốc giảm đau (thần kinh).
  • Analgésique (spécifique): thuốc giảm đau (chuyên biệt).
antinévralgique

Un médecin prescrit un antinévralgique à son patient.

tính từ
  1. (y học) trị đau dây thần kinh