antinévralgique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Trị đau dây thần kinh: "Antinévralgique" mô tả một chất hoặc phương pháp có tác dụng chống lại hoặc làm giảm cơn đau dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un traitement antinévralgique. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị trị đau dây thần kinh.)
- Ce médicament a une propriété antinévralgique puissante. (Thuốc này có đặc tính trị đau dây thần kinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substance antinévralgique": chất trị đau dây thần kinh.
- La recherche se concentre sur de nouvelles substances antinévralgiques. (Nghiên cứu tập trung vào các chất trị đau dây thần kinh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Antinévralgique (danh từ giống đực): thuốc trị đau dây thần kinh.
- Il prend un antinévralgique pour ses migraines. (Anh ấy uống một loại thuốc trị đau dây thần kinh cho chứng đau nửa đầu của mình.)
- Névralgie (danh từ giống cái): chứng đau dây thần kinh.
- La névralgie faciale est très douloureuse. (Chứng đau dây thần kinh mặt rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Antidouleur (neurologique): thuốc giảm đau (thần kinh).
- Analgésique (spécifique): thuốc giảm đau (chuyên biệt).
tính từ
- (y học) trị đau dây thần kinh