antioxidant

antioxidant

An apple contains natural antioxidants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất chống oxy hóa: "antioxidant" một chất khả năng ức chế quá trình oxy hóa, nghĩa ngăn chặn hoặc làm chậm các phản ứng hóa học do oxy hoặc peroxide gây ra. Các chất này thường trong thực phẩm cơ thể, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Blueberries are rich in antioxidants. (Quả việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.)
    • Vitamin C is a powerful antioxidant that helps boost the immune system. (Vitamin C một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antioxidant activity": hoạt tính chống oxy hóa.

    • The antioxidant activity of green tea has been widely studied. (Hoạt tính chống oxy hóa của trà xanh đã được nghiên cứu rộng rãi.)
  • "antioxidant properties": đặc tính chống oxy hóa.

    • Many spices have antioxidant properties that can preserve food naturally. (Nhiều loại gia vị đặc tính chống oxy hóa có thể bảo quản thực phẩm một cách tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Antioxidative (tính từ): tính chống oxy hóa.

    • This compound exhibits antioxidative effects. (Hợp chất này thể hiện tác dụng chống oxy hóa.)
  • Antioxidant-rich (tính từ ghép): giàu chất chống oxy hóa.

    • A diet of antioxidant-rich foods can improve health. (Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể cải thiện sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Free radical scavenger: chất dọn gốc tự do (một loại chất chống oxy hóa cụ thể).
  • Oxidation inhibitor: chất ức chế oxy hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antioxidant". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như: - To provide antioxidants: cung cấp chất chống oxy hóa. - Fruits and vegetables provide essential antioxidants. (Trái cây rau củ cung cấp các chất chống oxy hóa thiết yếu.)

  • To neutralize with antioxidants: trung hòa bằng chất chống oxy hóa.
    • The body neutralizes free radicals with antioxidants. (Cơ thể trung hòa các gốc tự do bằng chất chống oxy hóa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "antioxidant". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sức khỏe, người ta thường dùng: - "An ounce of prevention is worth a pound of cure": phòng bệnh hơn chữa bệnh (ám chỉ việc bổ sung chất chống oxy hóa để ngăn ngừa bệnh tật).