antiparallèle

Học thuật
Thân thiện
antiparallèle

Deux vecteurs sont antiparallèles s'ils sont parallèles mais de sens opposés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đối song: Trong toán học hình học, "antiparallèle" mô tả hai đường thẳng hoặc hai vectơ hướng ngược nhau hoặc đối nhau, nhưng vẫn song song trên cùng một đường thẳng hoặc mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les deux vecteurs sont antiparallèles. (Hai vectơ này đối song.)
    • Dans cette figure géométrique, ces segments sont antiparallèles. (Trong hình học này, các đoạn thẳng nàyđối song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droites antiparallèles": các đường thẳng đối song.
    • Les droites antiparallèles ont des directions opposées. (Các đường thẳng đối song hướng ngược nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallèle (adj): song song.
    • Ces lignes sont parallèles. (Những đường này song song.)
Từ đồng nghĩa
  • De sens opposé: hướng ngược nhau.
  • Contra-parallèle: đối song (ít phổ biến hơn).
antiparallèle

Deux vecteurs sont antiparallèles s'ils sont parallèles mais de sens opposés.

tính từ
  1. (toán học) đối song