antiperspirant

antiperspirant

A person applies antiperspirant in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất chống mồ hôi: "antiperspirant" một chất làm se (astringent) được bôi lên da để giảm tiết mồ hôi. hoạt động bằng cách làm tắc nghẽn tạm thời các tuyến mồ hôi, từ đó hạn chế lượng mồ hôi thoát ra ngoài.
dụ sử dụng
  • (Tôi luôn dùng chất chống mồ hôi trước khi đến phòng tập gym.)
  • (Chất chống mồ hôi này giúp tôi khô ráo suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiperspirant vs. deodorant": "antiperspirant" khác với "deodorant" (chất khử mùi) ở chỗ ngăn mồ hôi, trong khi deodorant chỉ che mùi hôi.
    • An antiperspirant reduces sweat, but a deodorant only masks body odor. (Chất chống mồ hôi làm giảm mồ hôi, nhưng chất khử mùi chỉ che đi mùi cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiperspirant spray (n): bình xịt chống mồ hôi.
    • She prefers an antiperspirant spray over a stick. ( ấy thích bình xịt chống mồ hôi hơn dạng thỏi.)
  • Antiperspirant deodorant (n): sản phẩm kết hợp chống mồ hôi khử mùi.
    • Many brands sell antiperspirant deodorants for convenience. (Nhiều thương hiệu bán sản phẩm kết hợp chống mồ hôi khử mùi để tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweat blocker: chất chặn mồ hôi (thuật ngữ không chính thức).
    • This sweat blocker works wonders in hot weather. (Chất chặn mồ hôi này hoạt động hiệu quả trong thời tiết nóng.)
  • Perspiration inhibitor: chất ức chế mồ hôi (thuật ngữ y khoa).
    • Doctors may prescribe a perspiration inhibitor for severe cases. (Bác sĩ có thể đơn chất ức chế mồ hôi cho các trường hợp nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "antiperspirant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antiperspirant".