antiprotozoal
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc kháng động vật nguyên sinh: "antiprotozoal" là một loại thuốc dùng để điều trị các bệnh do động vật nguyên sinh (protozoa) gây ra, chẳng hạn như bệnh sốt rét.
Tính từ:
- Có tác dụng kháng động vật nguyên sinh: "antiprotozoal" mô tả bất kỳ chất nào hoặc liệu pháp nào có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của động vật nguyên sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed an antiprotozoal for the patient with malaria. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng động vật nguyên sinh cho bệnh nhân bị sốt rét.)
- Antiprotozoals are essential in treating tropical diseases. (Thuốc kháng động vật nguyên sinh rất cần thiết trong việc điều trị các bệnh nhiệt đới.)
Tính từ:
- This is an antiprotozoal drug used to combat leishmaniasis. (Đây là một loại thuốc có tác dụng kháng động vật nguyên sinh dùng để chống bệnh leishmania.)
- The antiprotozoal properties of the compound were studied in the lab. (Các đặc tính kháng động vật nguyên sinh của hợp chất đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antiprotozoal agent": tác nhân kháng động vật nguyên sinh, thường dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các hợp chất hoặc thuốc.
- The research focused on developing a new antiprotozoal agent against toxoplasmosis. (Nghiên cứu tập trung vào phát triển một tác nhân kháng động vật nguyên sinh mới chống lại bệnh toxoplasma.)
"antiprotozoal therapy": liệu pháp kháng động vật nguyên sinh, chỉ quá trình điều trị bằng các thuốc này.
- Antiprotozoal therapy is often prolonged for chronic infections. (Liệu pháp kháng động vật nguyên sinh thường kéo dài đối với các bệnh nhiễm trùng mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Protozoal (tính từ): thuộc về động vật nguyên sinh.
- Protozoal infections are common in areas with poor sanitation. (Các bệnh nhiễm trùng do động vật nguyên sinh thường phổ biến ở những khu vực vệ sinh kém.)
Antiprotozoan (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa với "antiprotozoal", ít phổ biến hơn.
- The antiprotozoan effect of the drug was confirmed. (Hiệu quả kháng động vật nguyên sinh của thuốc đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Antiparasitic: kháng ký sinh trùng (rộng hơn, bao gồm cả động vật nguyên sinh và giun sán).
- Antimalarial: kháng sốt rét (một loại cụ thể của thuốc kháng động vật nguyên sinh).
Các cụm từ liên quan
"antiprotozoal activity": hoạt tính kháng động vật nguyên sinh.
- The plant extract showed strong antiprotozoal activity in vitro. (Chiết xuất từ cây cho thấy hoạt tính kháng động vật nguyên sinh mạnh trong ống nghiệm.)
"antiprotozoal resistance": kháng thuốc kháng động vật nguyên sinh.
- Antiprotozoal resistance is a growing concern in malaria treatment. (Kháng thuốc kháng động vật nguyên sinh là một mối lo ngại ngày càng tăng trong điều trị sốt rét.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antiprotozoal" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.)