antipruritic
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất chống ngứa: "antipruritic" chỉ một chất hoặc thuốc có tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa cảm giác ngứa trên da.
Tính từ:
- Có tác dụng chống ngứa: "antipruritic" dùng để mô tả bất kỳ chất nào có khả năng làm giảm ngứa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed an antipruritic to relieve the patient's itching. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống ngứa để làm dịu cơn ngứa của bệnh nhân.)
- Calamine lotion is a common antipruritic used for insect bites. (Nước calamine là một chất chống ngứa phổ biến dùng cho vết côn trùng cắn.)
Tính từ:
- This cream has antipruritic properties that soothe irritated skin. (Kem này có đặc tính chống ngứa giúp làm dịu da bị kích ứng.)
- Antipruritic medications are often used in dermatology. (Các loại thuốc chống ngứa thường được sử dụng trong da liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antipruritic agent": tác nhân chống ngứa, thường dùng trong y học.
- Antihistamines are effective antipruritic agents for allergic reactions. (Thuốc kháng histamine là tác nhân chống ngứa hiệu quả cho các phản ứng dị ứng.)
"topical antipruritic": chất chống ngứa dùng ngoài da.
- Topical antipruritics like hydrocortisone cream reduce inflammation and itching. (Các chất chống ngứa dùng ngoài da như kem hydrocortisone làm giảm viêm và ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Antipruritic (n) và antipruritic (adj): không có biến thể hình thái khác, nhưng thường đi kèm với các từ chuyên ngành như "agent" hoặc "drug".
Từ đồng nghĩa
- Anti-itch: chống ngứa (thông dụng hơn, nhưng ít chính xác về mặt y học).
- Antihistamine: thuốc kháng histamine (một loại antipruritic cụ thể dùng cho dị ứng).
- Corticosteroid: corticosteroid (thuốc chống viêm, thường có tác dụng chống ngứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antipruritic". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antipruritic". Từ này mang tính kỹ thuật và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.