antipsychotic drug

antipsychotic drug

A doctor prescribes an antipsychotic drug to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống loạn thần: "antipsychotic drug" chỉ một loại thuốc dùng để điều trị các rối loạn tâm thần, như tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực, bằng cách làm giảm các triệu chứng như ảo giác, hoang tưởng, hoặc kích động.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống loạn thần để kiểm soát các ảo giác của bệnh nhân.)
  • (Thuốc chống loạn thần thường được dùng trong điều trị tâm thần phân liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an antipsychotic drug": đang sử dụng thuốc chống loạn thần.

    • He has been on an antipsychotic drug for several months to stabilize his mood. (Anh ấy đã dùng thuốc chống loạn thần trong vài tháng để ổn định tâm trạng.)
  • "to respond to an antipsychotic drug": đáp ứng với thuốc chống loạn thần.

    • Not all patients respond well to the same antipsychotic drug. (Không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng tốt với cùng một loại thuốc chống loạn thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipsychotic (tính từ): tính chất chống loạn thần.

    • The antipsychotic effect of the medication was noticeable within a week. (Hiệu quả chống loạn thần của thuốc đã thấy trong vòng một tuần.)
  • Neuroleptic (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ thuốc chống loạn thần.

Từ đồng nghĩa
  • Tranquilizer: thuốc an thần (nhưng "tranquilizer" phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thuốc giảm lo âu thông thường).
  • Major tranquilizer: thuốc an thần mạnh (cách gọi để chỉ thuốc chống loạn thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "antipsychotic drug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antipsychotic drug".