antipsychotic
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc chống loạn thần: "antipsychotic" là một loại thuốc an thần được sử dụng để điều trị các tình trạng loạn thần (như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực) khi cần có tác dụng làm dịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống loạn thần để giúp làm dịu các ảo giác của bệnh nhân.)
- (Thuốc chống loạn thần thường được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Typical antipsychotic": thuốc chống loạn thần điển hình (thế hệ cũ, thường gây tác dụng phụ về vận động).
- Haloperidol is a typical antipsychotic. (Haloperidol là một loại thuốc chống loạn thần điển hình.)
- "Atypical antipsychotic": thuốc chống loạn thần không điển hình (thế hệ mới, ít tác dụng phụ hơn).
- Clozapine is an atypical antipsychotic. (Clozapine là một loại thuốc chống loạn thần không điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Antipsychotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thuốc chống loạn thần.
- The antipsychotic effect of the medication was noticeable. (Tác dụng chống loạn thần của thuốc là rõ rệt.)
- Antipsychiatry (danh từ): phong trào chống lại tâm thần học (lưu ý: không phải từ đồng nghĩa, chỉ liên quan về mặt ngữ nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Neuroleptic: một tên gọi khác của thuốc chống loạn thần (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- Neuroleptics are a class of antipsychotic drugs. (Thuốc an thần kinh là một nhóm thuốc chống loạn thần.)
- Tranquilizer: thuốc an thần (rộng hơn, bao gồm cả thuốc chống loạn thần và thuốc an thần thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "antipsychotic" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antipsychotic".