antiradar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống rađa: "antiradar" là một tính từ mô tả tính chất hoặc mục đích của một hệ thống, công nghệ hoặc thiết bị được thiết kế để chống lại, làm nhiễu loạn, hoặc vô hiệu hóa hoạt động của rađa (hệ thống định vị vô tuyến).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un avion équipé d'un système antiradar est difficile à détecter. (Một chiếc máy bay được trang bị hệ thống chống rađa thì khó bị phát hiện.)
- La peinture antiradar absorbe les ondes électromagnétiques. (Lớp sơn chống rađa hấp thụ các sóng điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technologie antiradar": công nghệ chống rađa.
- Ce pays développe des technologies antiradar avancées. (Quốc gia này đang phát triển các công nghệ chống rađa tiên tiến.)
"missile antiradar": tên lửa chống rađa (tên lửa được dẫn đường bởi tín hiệu phát ra từ rađa của mục tiêu).
- Les missiles antiradar sont une menace pour les stations radar ennemies. (Tên lửa chống rađa là một mối đe dọa đối với các trạm rađa của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-mesures radar (cụm danh từ): các biện pháp đối phó rađa, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả công nghệ "antiradar".
- Furtivité (danh từ): công nghệ tàng hình, thường bao gồm các đặc tính chống rađa.
Từ đồng nghĩa
- Antidétonateur (tính từ): chống dò tìm (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh cụ thể).
- Contre-radar (tính từ): chống rađa (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "antiradar" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiradar".)