antiredeposition

antiredeposition

An antiredeposition agent keeps the laundry from getting gray.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình chống lại sự lắng đọng lại, ngăn ngừa việc các hạt bụi bẩn đã được loại bỏ khỏi bề mặt lại bám trở lại lên bề mặt đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt trong các chất tẩy rửa công nghệ xử lý bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Chất tẩy rửa chứa các polyme đặc biệt giúp chống lắng đọng lại, giữ cho quần áo trắng sáng.)
  • (Chống lắng đọng lại hiệu quảrất quan trọng trong các quy trình làm sạch công nghiệp để đảm bảo bề mặt không còn cặn bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antiredeposition agent": Chất chống lắng đọng lại, một thành phần trong chất tẩy rửa giúp ngăn bụi bẩn bám lại.

    • Modern laundry powders often include antiredeposition agents to prevent graying of fabrics. (Bột giặt hiện đại thường bao gồm các chất chống lắng đọng lại để ngăn vải bị xỉn màu.)
  • "Mechanism of antiredeposition": chế chống lắng đọng lại, giải thích cách các chất hóa học ngăn bụi bẩn bám lại.

    • The mechanism of antiredeposition involves creating a protective layer on the surface. ( chế chống lắng đọng lại liên quan đến việc tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiredeposition (adj): tính chất chống lắng đọng lại (dùng như tính từ, mặc dù từ gốc danh từ).

    • This antiredeposition formula is highly effective. (Công thức chống lắng đọng lại này rất hiệu quả.)
  • Redeposition (n): Sự lắng đọng lại, quá trình bụi bẩn bám trở lại.

    • Redeposition can cause fabric to look dull. (Sự lắng đọng lại có thể khiến vải trông xỉn màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil suspension: Sự lửng của bụi bẩn (trong dung dịch, ngăn không cho bám lại).
  • Anti-soil redeposition: Chống lắng đọng bụi bẩn (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "antiredeposition" do đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "antiredeposition".