antirevolutionary
/'ænti,revə'lu:ʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản cách mạng: Chỉ người, hành động, tư tưởng hoặc tổ chức chống lại một cuộc cách mạng, chống lại sự thay đổi cơ bản và tiến bộ của xã hội theo con đường cách mạng.
Danh từ:
- Kẻ phản cách mạng: Người có hành động hoặc tư tưởng chống lại cách mạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The government suppressed antirevolutionary activities. (Chính phủ đã đàn áp các hoạt động phản cách mạng.)
- His writings were condemned as antirevolutionary propaganda. (Các tác phẩm của ông bị lên án là tuyên truyền phản cách mạng.)
Danh từ:
- He was accused of being an antirevolutionary. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ phản cách mạng.)
- The revolutionaries arrested the antirevolutionaries. (Những người cách mạng đã bắt giữ những kẻ phản cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antirevolutionary sentiment/ideology": tư tưởng/tâm trạng phản cách mạng.
- The movement aimed to eliminate all antirevolutionary sentiment. (Phong trào nhằm mục đích loại bỏ mọi tư tưởng phản cách mạng.)
"to be branded/labeled as antirevolutionary": bị gán cho/dán nhãn là phản cách mạng.
- Critics of the regime were often branded as antirevolutionary. (Những người chỉ trích chế độ thường bị gán cho là phản cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Counter-revolutionary (adj/n): (thuộc về) phản cách mạng; kẻ phản cách mạng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "antirevolutionary").
- Reactionary (adj/n): (thuộc về) phản động, phản tiến bộ; kẻ phản động. (Nhấn mạnh sự chống lại tiến bộ xã hội nói chung, có thể rộng hơn bối cảnh cách mạng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Counter-revolutionary: phản cách mạng.
- Reactionary: phản động.
Từ trái nghĩa
- Revolutionary: cách mạng.
- Progressive: tiến bộ.
tính từ
- phản cách mạng
danh từ
- kẻ phản cách mạng