antirépublicain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống cộng hòa: Chỉ những người, tư tưởng, hành động hoặc tổ chức có thái độ, lập trường đối lập, phản đối hoặc tìm cách phá hoại các nguyên tắc, giá trị hoặc thể chế của nền cộng hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses propos étaient clairement antirépublicains. (Những lời nói của ông ta rõ ràng là mang tính chống cộng hòa.)
- Une loi antirépublicaine a été rejetée par le Parlement. (Một đạo luật chống cộng hòa đã bị Nghị viện bác bỏ.)
- Ils sont accusés d'activités antirépublicaines. (Họ bị cáo buộc có những hoạt động chống cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un discours antirépublicain": một bài diễn văn/bài phát biểu chống cộng hòa.
- Le leader a tenu un discours antirépublicain lors du rassemblement. (Vị lãnh đạo đã có một bài phát biểu chống cộng hòa tại cuộc tập hợp.)
"mesures antirépublicaines": những biện pháp chống cộng hòa.
- Le gouvernement a été critiqué pour ses mesures antirépublicaines. (Chính phủ đã bị chỉ trích vì những biện pháp chống cộng hòa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Antirépublicanisme (danh từ): chủ nghĩa/chủ trương chống cộng hòa.
- L'antirépublicanisme de ce mouvement est évident. (Chủ nghĩa chống cộng hòa của phong trào này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Contre la République: chống lại nền Cộng hòa.
- Hostile à la République: thù địch với nền Cộng hòa.
Từ trái nghĩa
- Républicain (tính từ): cộng hòa, theo chế độ cộng hòa.
- Démocratique (tính từ): dân chủ (trong ngữ cảnh các giá trị cộng hòa thường gắn với dân chủ).
tính từ
- chống cộng hòa