antiscorbutic

/'æntiskɔ:'bju:tik/
Học thuật
Thân thiện
antiscorbutic

A doctor prescribes an antiscorbutic to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống bệnh scorbut (scurvy): Chỉ tính chất của một chất, thường vitamin C hoặc thực phẩm chứa , tác dụng ngăn ngừa hoặc chữa trị bệnh scorbut (còn gọi là bệnh scobut), một bệnh do thiếu hụt vitamin C.
  2. Danh từ:

    • Thuốc chữa bệnh scorbut: Chỉ một loại thuốc hoặc chất, đặc biệt vitamin C (axit ascorbic) hoặc các nguồn thực phẩm giàu vitamin C như trái cây họ cam chanh, tác dụng chữa trị bệnh scorbut.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lemons have strong antiscorbutic properties. (Chanh đặc tính chống scorbut mạnh.)
    • Sailors carried antiscorbutic foods like limes on long voyages. (Các thủy thủ mang theo thực phẩm chống scorbut như chanh vôi trong những chuyến hải trình dài.)
  • Danh từ:

    • Vitamin C is a powerful antiscorbutic. (Vitamin C một loại thuốc chữa scorbut mạnh.)
    • In the 18th century, citrus juice was used as an antiscorbutic. (Vào thế kỷ 18, nước ép cam quýt được dùng như một loại thuốc chữa scorbut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử y học: Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc y học cổ điển để mô tả các biện pháp chống lại bệnh scorbut, một căn bệnh từng phổ biếncác thủy thủ.
    • The ship's doctor recommended an antiscorbutic regimen for the crew. (Bác sĩ tàu đã đề nghị một chế độ dùng thuốc chống scorbut cho thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiscorbutic agent (cụm danh từ): tác nhân chống scorbut.
    • Fresh vegetables are excellent antiscorbutic agents. (Rau củ tươi những tác nhân chống scorbut tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Antiscorbutic không từ đồng nghĩa phổ biến khác ngoài cách diễn đạt "chống bệnh scorbut".
  • Danh từ:
    • Scorbutic preventive: Biện pháp phòng ngừa scorbut.
    • Vitamin C source: Nguồn cung cấp vitamin C.
Lưu ý
  • Scorbut tên gọi , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại. Tên bệnh phổ biến hiện nay scurvy (bệnh scorbut) hoặc bệnh thiếu vitamin C.
  • Từ antiscorbutic một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, lịch sử y học hoặc dinh dưỡng.
antiscorbutic

A doctor prescribes an antiscorbutic to a patient.

tính từ
  1. chống scobut
danh từ
  1. thuốc chữa scobut